Chờ đợi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chờ (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi chờ đợi kết quả và giữ bình tĩnh.
Nghĩa: Chờ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi chờ đợi mẹ đón trước cổng trường.
  • Bé đứng bên cửa sổ, chờ đợi mưa tạnh để ra sân chơi.
  • Em xếp hàng và chờ đợi đến lượt mua vé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu chờ đợi tin nhắn hồi âm mà cứ nhìn điện thoại liên tục.
  • Nhóm chờ đợi tiết học thể dục, mong trời dịu nắng để chạy bộ thoải mái.
  • Trong giờ ra chơi, nó chờ đợi bạn thân xuất hiện ở góc sân quen thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chờ đợi kết quả và giữ bình tĩnh.
  • Chúng ta chờ đợi một câu trả lời thành thật hơn là một lời hứa mơ hồ.
  • Có những buổi chiều dài ra chỉ vì chờ đợi một bước chân quen thuộc.
  • Đôi khi chờ đợi cũng là cách cho thời gian trả lời thay chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chờ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi ngay làm ngay
Từ Cách sử dụng
chờ đợi Trung tính; mức độ vừa; phổ thông; không sắc thái cảm xúc đặc biệt Ví dụ: Tôi chờ đợi kết quả và giữ bình tĩnh.
đợi Trung tính; mức độ tương đương; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Tôi đợi bạn ở cổng.
chờ Trung tính; ngắn gọn hơn; phổ thông Ví dụ: Tôi chờ xe buýt.
đi ngay Trung tính; hành động trái chiều trực tiếp (không chờ); khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Không chờ nữa, mình đi ngay.
làm ngay Trung tính; nhấn mạnh không trì hoãn; phổ thông Ví dụ: Việc gấp thì làm ngay, đừng chờ đợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mong ngóng một sự kiện hoặc người nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự kiên nhẫn hoặc kỳ vọng trong các tình huống chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác hồi hộp hoặc mong mỏi trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên nhẫn hoặc mong mỏi, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự mong ngóng hoặc kiên nhẫn chờ đợi một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc gấp gáp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "chờ đợi lâu").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đợi" khi không cần nhấn mạnh sự kiên nhẫn.
  • "Chờ đợi" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn "chờ".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chờ đợi ai đó", "chờ đợi điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật, sự việc) và trạng từ chỉ thời gian (lâu, mãi, v.v.).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...