Ngóng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất cao đầu, cổ lên.
Ví dụ:
Anh ngẩng đầu ngóng qua vai người phía trước.
2.
động từ
Trông chờ, mong đợi một cách bồn chồn không yên, thường biểu lộ qua thái độ, cử chỉ.
Ví dụ:
Tôi ngóng một cuộc gọi mà biết có thể chẳng đến.
Nghĩa 1: Cất cao đầu, cổ lên.
1
Học sinh tiểu học
- Con hươu ngóng cổ nhìn qua hàng rào.
- Em bé ngóng đầu qua cửa sổ để xem mưa.
- Chú mèo ngóng cổ lên kệ để tìm đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhỏ đứng trên mũi chân, ngóng cổ nhìn đoàn diễu hành đi qua.
- Con cò ngóng cổ qua bờ ruộng để rình tôm cá.
- Từ đám đông, nó ngóng đầu vượt lên để thấy sân khấu rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ngẩng đầu ngóng qua vai người phía trước.
- Con chim sẻ ngóng cổ khỏi tán lá, dò xét khoảng sân vắng.
- Người lính trẻ ngóng đầu qua mép chiến hào, đo gió và nhìn đường tiến.
- Chị khẽ nhón gót, ngóng cổ qua ô cửa chật hẹp để đón tia nắng đầu ngày.
Nghĩa 2: Trông chờ, mong đợi một cách bồn chồn không yên, thường biểu lộ qua thái độ, cử chỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngóng mẹ về sau buổi chợ chiều.
- Cả lớp ngóng tiếng trống ra chơi.
- Bé đứng ở cổng, ngóng ba đi làm về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cứ ngóng tin nhắn, mở điện thoại rồi lại tắt.
- Cả đội ngồi ngóng kết quả thi, lòng hồi hộp như giữ hơi thở.
- Chiều xuống, con phố ngóng cơn mưa rơi cho dịu hết nắng.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngóng một cuộc gọi mà biết có thể chẳng đến.
- Quán nhỏ đêm nào cũng ngóng bước chân quen, rồi lại khép cửa muộn.
- Mẹ già ngồi hiên nhà, ngóng bóng con nơi xa như đếm từng nhịp gió.
- Có những ngày ta ngóng một lời hẹn, để rồi học cách bình thản với khoảng trống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất cao đầu, cổ lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngóng | Diễn tả hành động vật lý, trung tính, có thể kèm theo sự chú ý hoặc tìm kiếm. Ví dụ: Anh ngẩng đầu ngóng qua vai người phía trước. |
| ngẩng | Trung tính, diễn tả hành động đưa đầu lên cao để nhìn hoặc quan sát. Ví dụ: Cô bé ngẩng đầu nhìn mẹ từ xa. |
| cúi | Trung tính, diễn tả hành động gập đầu xuống. Ví dụ: Anh ấy cúi đầu chào khách một cách lịch sự. |
Nghĩa 2: Trông chờ, mong đợi một cách bồn chồn không yên, thường biểu lộ qua thái độ, cử chỉ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngóng | Diễn tả sự mong đợi mãnh liệt, bồn chồn, thường có biểu hiện ra bên ngoài, mang sắc thái hơi sốt ruột hoặc khao khát. Ví dụ: Tôi ngóng một cuộc gọi mà biết có thể chẳng đến. |
| hóng | Khẩu ngữ, diễn tả sự chờ đợi tin tức, sự kiện hoặc một người nào đó một cách tò mò, sốt ruột. Ví dụ: Mọi người đang hóng tin tức từ cuộc họp quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả sự mong đợi, trông chờ một cách sốt ruột, ví dụ như ngóng tin tức từ người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự chờ đợi, thường mang tính biểu cảm cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mong chờ, bồn chồn, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chờ đợi một cách sốt ruột, không yên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc đối tượng được mong đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chờ" hoặc "đợi", nhưng "ngóng" thường mang sắc thái bồn chồn hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngóng chờ", "ngóng đợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện (ví dụ: "ngóng tin", "ngóng người"), và phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ (ví dụ: "đang ngóng", "rất ngóng").
