Cúi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con cúi (nói tắt).
Ví dụ: Ngư dân bảo có con cúi lạc vào vịnh, bơi chậm và hiền.
2.
động từ
Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
Ví dụ: Anh cúi đầu chào rồi bước qua cổng.
Nghĩa 1: Con cúi (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con cúi trồi lên mặt nước rồi lặn xuống.
  • Bác ngư dân kể rằng ở đầm có con cúi hiền lành.
  • Em xem tranh thấy con cúi đang ôm bó cỏ biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân chài tin con cúi thường nổi gần bãi cỏ biển vào chiều lặng gió.
  • Trong truyện dân gian, con cúi xuất hiện như một loài thú nước hiền hòa.
  • Hướng dẫn viên nói con cúi thở bằng phổi và phải ngoi lên mặt nước định kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Ngư dân bảo có con cúi lạc vào vịnh, bơi chậm và hiền.
  • Có nơi gọi nó là bò biển, nhưng người già ở làng chỉ quen miệng nói con cúi.
  • Nghe tin con cúi mắc lưới, người ta chạy ùa ra tháo gỡ, như thể cứu một vị khách xa lạ.
  • Giữa sóng sớm, bóng con cúi nổi lên một nhịp thở, để lại vòng nước tròn trên mặt biển.
Nghĩa 2: Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Em cúi chào cô giáo khi vào lớp.
  • Bé cúi nhặt chiếc bút rơi dưới gầm bàn.
  • Mẹ bảo con nhớ cúi người buộc dây giày cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khẽ cúi đầu xin lỗi trước lớp.
  • Tôi cúi người nhìn kỹ dòng chữ nhỏ trên bia đá.
  • Trời mưa, mọi người cúi người chạy qua sân cho bớt ướt.
3
Người trưởng thành
  • Anh cúi đầu chào rồi bước qua cổng.
  • Chị khẽ cúi người nhặt lại tờ giấy rơi, như nhặt một nhịp thở đang chao.
  • Người đàn ông cúi đầu nhận lỗi, lời nói ngắn mà nặng như một viên đá.
  • Trong tiệm sách vắng, tôi cúi xuống ngửi mùi giấy cũ và nghe thời gian sột soạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con cúi (nói tắt).
Nghĩa 2: Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
Từ đồng nghĩa:
khom gập
Từ trái nghĩa:
ngẩng
Từ Cách sử dụng
cúi Diễn tả hành động hạ thấp phần trên cơ thể, có thể là đầu hoặc cả thân, thường mang ý kính trọng, khiêm nhường hoặc do tác động vật lý. Ví dụ: Anh cúi đầu chào rồi bước qua cổng.
khom Trung tính, diễn tả hành động hạ thấp thân người, thường là lưng. Ví dụ: Bà cụ khom lưng nhặt rau.
gập Trung tính, diễn tả hành động uốn cong một phần cơ thể, thường là người hoặc đầu. Ví dụ: Anh ấy gập người chào khách.
ngẩng Trung tính, diễn tả hành động nâng đầu lên. Ví dụ: Cô bé ngẩng đầu nhìn trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động cúi đầu hoặc cúi người trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc văn bản miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, thể hiện sự khiêm nhường hoặc tôn trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng hoặc phục tùng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể của việc cúi đầu hoặc cúi người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "hạ mình" hoặc "kính cẩn".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cúi" trong nghĩa "con cúi" (nói tắt).
  • Khác biệt với "gập" ở chỗ "cúi" thường chỉ hành động của con người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cúi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cúi" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cúi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúi đầu", "cúi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cúi" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "đầu", "người" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ", "sâu".
gập khom quỳ rạp sụp hạ nghiêng ngả cong gục