Khom
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cúi cong lưng xuống.
Ví dụ:
Anh khom lưng nhặt tờ giấy rơi dưới gầm bàn.
Nghĩa: Cúi cong lưng xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ khom lưng nhặt chiếc lá rơi.
- Em khom người buộc lại dây giày.
- Chú mèo khom lưng rình con chuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khom lưng dưới gốc phượng để buộc ba lô cho gọn.
- Cô lao công khom người gom lá, lưng áo ướt đẫm mồ hôi.
- Tôi khom xuống nhìn con kiến tha mảnh bánh to hơn người nó.
3
Người trưởng thành
- Anh khom lưng nhặt tờ giấy rơi dưới gầm bàn.
- Có khi ta khom người trước bão đời chỉ để đứng thẳng hơn sau đó.
- Mẹ khom lưng bên luống rau, bàn tay quen nắng gió mà vẫn dịu dàng.
- Ông khom xuống thắp nén nhang, mùi trầm lan ra như một lời nhắc nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cúi cong lưng xuống.
Từ đồng nghĩa:
cúi khòm
Từ trái nghĩa:
đứng thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khom | Diễn tả hành động cúi người xuống, thường do tuổi tác, bệnh tật, hoặc để làm việc gì đó. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (do sự khó khăn, mệt mỏi). Ví dụ: Anh khom lưng nhặt tờ giấy rơi dưới gầm bàn. |
| cúi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động gập người hoặc đầu xuống. Ví dụ: Anh ấy cúi người nhặt đồ bị rơi. |
| khòm | Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ dáng người bị cong hoặc hành động cúi người xuống. Ví dụ: Ông cụ khòm lưng làm vườn. |
| đứng thẳng | Trung tính, phổ biến, diễn tả tư thế thân người thẳng đứng. Ví dụ: Cô bé đứng thẳng người chào cờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động cúi người, ví dụ như khi nhặt đồ vật dưới đất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả tư thế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cúi người một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ khác để miêu tả hành động chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cúi" nhưng "khom" thường chỉ hành động cúi cong lưng rõ rệt hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khom lưng", "khom người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "lưng", "người".
