Còng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cua nhỏ sống ở ven biển, có càng mất rất dài.
Ví dụ: Ngoài bãi triều, còng lúp xúp chạy như mưa rào trên cát.
2.
danh từ
Vòng kim khí có gắn dây xích để khoá tay hoặc chân người bị bắt, người tù.
Ví dụ: Cổ tay hắn gập xuống khi chiếc còng bấm chặt.
3.
tính từ
Có lưng cong xuống, không thẳng ra được.
Ví dụ: Anh đứng thẳng lên, đừng để lưng còng theo thói quen.
Nghĩa 1: Cua nhỏ sống ở ven biển, có càng mất rất dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thấy một con còng chạy ngang trên bãi cát.
  • Con còng thò càng dài vẫy vẫy rồi chui vào hang.
  • Sóng rút, còng lộ ra và bò rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Còng lẩn rất khéo, chỉ cần bóng người đổ xuống là nó lao vun vút vào hang cát.
  • Trên triền cát chiều muộn, từng con còng nâng càng như đang canh chừng biển cả.
  • Bọn mình nín thở, bước thật nhẹ để quan sát còng kéo mảnh vỏ sò về cửa hang.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bãi triều, còng lúp xúp chạy như mưa rào trên cát.
  • Những chiếc càng mảnh khảnh của còng giơ cao, vừa phòng thủ vừa khoe một vẻ mong manh bền bỉ.
  • Khi thủy triều rút, dấu chân người và dấu càng còng đan nhau thành một thứ chữ viết của bờ biển.
  • Một con còng bé bằng đầu ngón tay, vậy mà giữ được cả một khoảng trời riêng trong cửa hang ẩm mát.
Nghĩa 2: Vòng kim khí có gắn dây xích để khoá tay hoặc chân người bị bắt, người tù.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an dùng còng để khóa tay kẻ trộm.
  • Chiếc còng bằng sắt phát ra tiếng lách cách.
  • Khi bị bắt, người đó bị đeo còng vào tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còng khép lại, cả căn phòng bỗng lặng đi.
  • Anh ta cúi đầu, cổ tay nặng trĩu bởi đôi còng lạnh ngắt.
  • Đôi còng không chỉ khóa tay, nó còn đóng lại một cánh cửa tự do.
3
Người trưởng thành
  • Cổ tay hắn gập xuống khi chiếc còng bấm chặt.
  • Tiếng khóa còng khô khốc, dứt khoát như một dấu chấm hết cho cuộc chạy trốn.
  • Những vết hằn trên da nhắc anh về cái giá của một phút liều lĩnh.
  • Đôi còng sáng loáng soi rõ khuôn mặt mỏi mệt của người thực thi pháp luật.
Nghĩa 3: Có lưng cong xuống, không thẳng ra được.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão lưng còng nhưng vẫn bước rất nhanh.
  • Cô bác sĩ chỉnh cho bạn ngồi thẳng, không được còng lưng.
  • Đeo ba lô nặng quá làm em đi lưng còng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi học mãi không đổi tư thế, lưng bạn bắt đầu còng xuống.
  • Bà cụ lưng còng, tay run run vẫn lần sỏi trên con dốc nhỏ.
  • Áo khoác dày khiến dáng người tôi cứ còng lại, như bị kéo bởi gió lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh đứng thẳng lên, đừng để lưng còng theo thói quen.
  • Bao năm gồng gánh mưu sinh, lưng mẹ còng xuống mà mắt vẫn sáng.
  • Ghế thấp bàn cao, ngồi lâu dễ thành một dáng còng cố hữu.
  • Có những âu lo không gọi tên, chỉ thấy vai người còng xuống giữa chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cua nhỏ sống ở ven biển, có càng mất rất dài.
Nghĩa 2: Vòng kim khí có gắn dây xích để khoá tay hoặc chân người bị bắt, người tù.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
còng Miêu tả vật dụng, trung tính, pháp luật/tù ngục. Ví dụ: Cổ tay hắn gập xuống khi chiếc còng bấm chặt.
xiềng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tù ngục. Ví dụ: Bọn cướp bị tra vào xiềng xích.
Nghĩa 3: Có lưng cong xuống, không thẳng ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
còng Miêu tả trạng thái cơ thể, trung tính, thường dùng cho người già hoặc người có dị tật. Ví dụ: Anh đứng thẳng lên, đừng để lưng còng theo thói quen.
khòm Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ lưng cong do tuổi tác hoặc bệnh tật. Ví dụ: Ông cụ lưng khòm đi lại khó khăn.
thẳng Trung tính, miêu tả trạng thái không cong, đối lập trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy có dáng người thẳng tắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng lưng cong hoặc dụng cụ khoá tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về động vật hoặc tình trạng sức khoẻ, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giam cầm hoặc tình trạng sức khoẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học (về cua) hoặc an ninh (về dụng cụ khoá tay).
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "còng" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về tình trạng sức khoẻ hoặc sự giam cầm.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tuỳ theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể về động vật, tình trạng sức khoẻ hoặc dụng cụ an ninh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng để tránh hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa hoặc mô tả chi tiết hơn tuỳ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "còng".
  • Phân biệt rõ khi dùng để tránh nhầm lẫn với từ gần nghĩa như "còng tay" (dụng cụ) và "còng lưng" (tình trạng sức khoẻ).
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Còng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Còng" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "còng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "còng" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "lưng còng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "còng" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là tính từ, "còng" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".