Tôm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
Ví dụ:
Chợ sáng nay có mẻ tôm đất mới kéo lên.
2.
động từ
Bắt gọn (kẻ chống đối, phạm pháp)
Ví dụ:
Đội trinh sát mật phục nhiều ngày rồi tôm đối tượng.
Nghĩa 1: Động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
1
Học sinh tiểu học
- Con tôm bơi lùi rất nhanh trong chậu nước.
- Mẹ mua tôm tươi về nấu canh chua.
- Em thấy con tôm nhỏ nấp dưới hòn đá ở bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi thực hành, chúng em quan sát tôm càng và ghi lại số đốt trên thân.
- Chiếc vó nhấc lên, tôm bạc nhảy lách tách như những tia chớp nhỏ.
- Trong tranh biển, bạn tôi vẽ con tôm cong lưng, râu dài vươn như sợi chỉ.
3
Người trưởng thành
- Chợ sáng nay có mẻ tôm đất mới kéo lên.
- Vị ngọt của tôm giữ lại hương mặn của gió, nghe như cả cửa biển bước vào bếp.
- Tôm nằm cong trong rổ tre, râu vướng vào mắt lưới, ánh vảy bạc hắt lên tay người bán.
- Người nuôi trông trời trông nước: một cơn mưa trái mùa có thể làm cả ao tôm đổi màu.
Nghĩa 2: Bắt gọn (kẻ chống đối, phạm pháp)
1
Học sinh tiểu học
- Công an đã tôm kẻ trộm trong chợ.
- Chú bảo vệ nhanh tay tôm tên phá hoại vườn trường.
- Họ hợp sức tôm đứa chuyên giật đồ của bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay khi hắn vừa manh động, lực lượng chức năng ập vào tôm tại chỗ.
- Nhờ camera, bảo vệ lần theo dấu và tôm được nghi phạm ở cổng sau.
- Cả nhóm tưởng thoát, ai ngờ bị mai phục và tôm gọn trong hẻm.
3
Người trưởng thành
- Đội trinh sát mật phục nhiều ngày rồi tôm đối tượng.
- Chỉ một sơ hở trong cuộc giao dịch, cả đường dây bị tôm sạch.
- Gã ngỡ lách được, nhưng vòng vây khép lại, cổ tay lạnh băng khi bị tôm.
- Giữa chợ ồn ào, tiếng hô dõng dạc vang lên, và bọn cướp vặt bị tôm trước sự thở phào của đám đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
Nghĩa 2: Bắt gọn (kẻ chống đối, phạm pháp)
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôm | Khẩu ngữ, mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh bắt giữ tội phạm hoặc đối tượng chống đối. Ví dụ: Đội trinh sát mật phục nhiều ngày rồi tôm đối tượng. |
| bắt | Trung tính, phổ biến, hành động nắm giữ hoặc tóm lấy. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được tên trộm. |
| tóm | Khẩu ngữ, mạnh mẽ, nhanh gọn, hành động nắm giữ bất ngờ. Ví dụ: Anh ta tóm lấy cổ áo kẻ gây rối. |
| bắt giữ | Trang trọng, pháp lý, hành động giam giữ theo luật pháp. Ví dụ: Lực lượng chức năng đã bắt giữ nghi phạm. |
| thả | Trung tính, phổ biến, hành động buông ra, không giữ lại. Ví dụ: Họ quyết định thả con chim về với tự nhiên. |
| buông | Trung tính, phổ biến, hành động nới lỏng sự nắm giữ. Ví dụ: Anh ấy buông tay cô bé ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn hoặc khi nói về động vật biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, sinh học hoặc kinh tế biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về biển cả hoặc đời sống ngư dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngư nghiệp, sinh học biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi nói về món ăn hoặc động vật.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh tế.
- Khẩu ngữ khi dùng với nghĩa bắt gọn (kẻ chống đối, phạm pháp).
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về ẩm thực, động vật biển hoặc trong ngữ cảnh bắt giữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "bắt giữ" khi dùng với nghĩa động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ.
- Khác biệt với từ "tôm" trong tiếng lóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một con tôm), tính từ (tôm tươi). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức (bắt tôm nhanh chóng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
