Buông

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho rời ra khỏi tay, không cầm giữ nữa.
Ví dụ: Anh buông chiếc ly xuống kệ và thở dài.
2.
động từ
Để cho, thường là một đầu, rơi thẳng xuống một cách tự nhiên.
Ví dụ: Cô buông vạt váy, để nếp gấp rơi mềm qua đầu gối.
3.
động từ
Để cho âm thanh ngắn gọn phát ra, nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không.
Ví dụ: Ông buông một tiếng thở dài nghe rõ giữa phòng họp.
Nghĩa 1: Để cho rời ra khỏi tay, không cầm giữ nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ buông quả bóng, nó lăn trên sân.
  • Bé buông tay áo bạn ra để không kéo bạn ngã.
  • Em buông chiếc lá đang cầm và nhìn nó trôi theo dòng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy buông quyển sách xuống bàn khi chuông vào học vang lên.
  • Cậu quyết định buông tay chiếc diều vì gió đã đủ mạnh.
  • Đang giận, nó vẫn kịp buông điện thoại để kìm lời nói nóng nảy.
3
Người trưởng thành
  • Anh buông chiếc ly xuống kệ và thở dài.
  • Chúng ta đôi khi phải buông một mối bận lòng để nhẹ vai mà bước tiếp.
  • Cô buông tay anh, không phải vì hết thương, mà vì đã đến lúc mỗi người một đường.
  • Ông buông tay khỏi vô lăng, phó mặc cho chiếc xe trôi chậm trên dốc gara.
Nghĩa 2: Để cho, thường là một đầu, rơi thẳng xuống một cách tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô buông tấm rèm xuống, ánh nắng dịu lại.
  • Mẹ buông sợi chỉ để nó thả dài theo tay.
  • Anh trai buông một đầu dây, cái xô tụt xuống giếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu buông mái tóc che nửa gương mặt để chụp ảnh.
  • Cô lao công buông đầu chổi, bụi rơi thành vệt nhỏ.
  • Thầy buông thước dây từ lan can để đo chiều cao bức tường.
3
Người trưởng thành
  • Cô buông vạt váy, để nếp gấp rơi mềm qua đầu gối.
  • Anh buông một đầu võng, để khoảng sân lại khoảng lặng trưa hè.
  • Người thợ buông sợi dây dọi, đường thẳng rơi xuống như một lời xác nhận.
  • Bà buông tấm màn muỗi, đêm dường như khép lại êm ái.
Nghĩa 3: Để cho âm thanh ngắn gọn phát ra, nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trống buông một tiếng cộc báo giờ ra chơi.
  • Cô giáo buông tiếng ho nhẹ để cả lớp chú ý.
  • Chú bảo vệ buông tiếng huýt sáo làm sân trường im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trống trường buông một hồi gọn, sân lập tức náo nức.
  • Cô buông tiếng thở khẽ, như gió lướt qua cửa lớp.
  • Anh phát thanh viên buông tiếng cười vừa đủ, xua đi sự căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Ông buông một tiếng thở dài nghe rõ giữa phòng họp.
  • Cô buông tiếng cộc ly khẽ, lời mời đã đủ trọng lượng.
  • Người ca sĩ buông một nốt ngân ngắn, cả khán phòng nín lặng chờ tiếp.
  • Anh buông tiếng hừ, mỏng như dao, chém đôi câu chuyện đang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để cho rời ra khỏi tay, không cầm giữ nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
buông Hành động dứt khoát, thường là chủ động, có thể mang sắc thái từ bỏ hoặc giải thoát. Ví dụ: Anh buông chiếc ly xuống kệ và thở dài.
thả Hành động chủ động, trung tính, thường dùng khi vật được giữ trong tay. Ví dụ: Anh ấy thả con diều bay lên trời.
cầm Hành động giữ vật trong tay, trung tính. Ví dụ: Cô bé cầm chặt tay mẹ.
nắm Hành động siết chặt bằng tay, trung tính. Ví dụ: Anh ấy nắm chặt tay cô ấy.
giữ Hành động duy trì sự kiểm soát, trung tính. Ví dụ: Cô ấy giữ chặt sợi dây thừng.
Nghĩa 2: Để cho, thường là một đầu, rơi thẳng xuống một cách tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kéo lên vén
Từ Cách sử dụng
buông Hành động thả lỏng, không kiểm soát sự rơi, thường áp dụng cho vật thể dài hoặc rủ xuống. Ví dụ: Cô buông vạt váy, để nếp gấp rơi mềm qua đầu gối.
thả Hành động để vật rơi tự do hoặc rủ xuống, trung tính. Ví dụ: Cô ấy thả mái tóc dài xuống vai.
kéo lên Hành động đưa vật từ dưới lên trên, trung tính. Ví dụ: Anh ấy kéo rèm cửa lên.
vén Hành động gạt hoặc cuộn vật lên, trung tính. Ví dụ: Cô ấy vén màn cửa sổ để đón nắng.
Nghĩa 3: Để cho âm thanh ngắn gọn phát ra, nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nín
Từ Cách sử dụng
buông Hành động phát ra âm thanh một cách nhẹ nhàng, tự nhiên, đôi khi không chủ ý hoặc mang sắc thái cảm xúc. Ví dụ: Ông buông một tiếng thở dài nghe rõ giữa phòng họp.
thở Hành động hít và thở ra, thường dùng với sắc thái cảm xúc (thở dài). Ví dụ: Anh ấy thở dài thườn thượt sau một ngày mệt mỏi.
nín Hành động ngừng phát ra âm thanh, trung tính. Ví dụ: Cô bé nín khóc khi được dỗ dành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động thả lỏng hoặc không giữ chặt một vật gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự thả lỏng, buông bỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tự nhiên, không gò bó.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thả lỏng hoặc không giữ chặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể hoặc âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thả" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sắc thái nhẹ nhàng của "buông".
  • Không nên dùng "buông" khi muốn diễn tả hành động có chủ đích và kiểm soát.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "ra", "xuống" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buông tay", "buông lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("buông tay"), phó từ ("buông ra"), và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.