Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị gục xuống, lả xuống, thường vì kiệt sức.
Ví dụ: Cô ấy làm tăng ca, bước vào nhà là người rũ xuống.
2.
động từ
(văn chương). Trút sạch khỏi mình những gì coi là vướng víu.
Nghĩa 1: Bị gục xuống, lả xuống, thường vì kiệt sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy nắng lâu nên người rũ xuống dưới gốc cây.
  • Cây rau thiếu nước nên lá rũ xuống.
  • Con mèo ốm, đuôi rũ, không muốn chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bài chạy bền, nhiều bạn ngồi thở dốc, vai rũ xuống vì mệt.
  • Chiếc ô ướt sũng, vành ô rũ xuống trong cơn mưa nặng hạt.
  • Ngọn cờ ở sân trường rũ xuống khi gió tắt, ai cũng thấy không khí lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy làm tăng ca, bước vào nhà là người rũ xuống.
  • Qua mùa hạn, luống hoa rũ xuống như muốn đầu hàng nắng cháy.
  • Anh ngồi ở bến xe, vai rũ, ánh mắt trôi tuột theo dòng người vội vã.
  • Sau trận ốm, tôi thấy sức mình rút sạch, tay chân rũ xuống như không còn lực.
Nghĩa 2: (văn chương). Trút sạch khỏi mình những gì coi là vướng víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị gục xuống, lả xuống, thường vì kiệt sức.
Từ đồng nghĩa:
gục lả
Từ Cách sử dụng
Diễn tả trạng thái cơ thể suy yếu, mất sức, gục ngã. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy làm tăng ca, bước vào nhà là người rũ xuống.
gục Trung tính, diễn tả sự đổ sụp, mất thăng bằng do yếu sức hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Anh ấy gục đầu xuống bàn vì quá mệt.
lả Trung tính, diễn tả sự mềm nhũn, không còn sức lực, thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi, đói khát. Ví dụ: Cô bé lả đi vì đói và khát.
Nghĩa 2: (văn chương). Trút sạch khỏi mình những gì coi là vướng víu.
Từ đồng nghĩa:
trút
Từ trái nghĩa:
giữ gánh ôm
Từ Cách sử dụng
Văn chương, diễn tả hành động loại bỏ gánh nặng, phiền muộn một cách dứt khoát. Ví dụ:
trút Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, diễn tả hành động bỏ đi, loại bỏ một cách dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy trút bỏ mọi gánh nặng trong lòng.
giữ Trung tính, diễn tả hành động duy trì, không bỏ đi. Ví dụ: Cô ấy vẫn giữ những kỷ niệm buồn.
gánh Trung tính, thường dùng trong văn viết, diễn tả việc chịu đựng, mang vác trách nhiệm hoặc khó khăn. Ví dụ: Anh ấy gánh vác mọi trách nhiệm gia đình.
ôm Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt, không muốn buông bỏ, có thể mang sắc thái tình cảm. Ví dụ: Cô ấy ôm mãi nỗi buồn trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc về sự mệt mỏi hoặc sự giải thoát khỏi gánh nặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc sự giải thoát.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật với sắc thái gợi cảm, hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái kiệt sức hoặc sự giải thoát trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "gục" hoặc "trút bỏ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "gục".
  • Trong văn chương, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rũ xuống", "rũ bỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("rũ lá"), phó từ ("rũ sạch"), hoặc trạng từ chỉ mức độ ("rũ hết").
gục lả sụm oặt xụi héo úa tàn mệt yếu