Úa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Lá cây) ngả sang màu vàng và héo dần, không còn xanh tươi nữa.
Ví dụ: Lá đằng sau nhà đã úa hết.
2.
động từ
Trở nên có màu vàng xỉn, trông không tươi, không sáng.
Ví dụ: Chiếc rèm trong phòng khách đã úa màu.
Nghĩa 1: (Lá cây) ngả sang màu vàng và héo dần, không còn xanh tươi nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá ngoài vườn úa dần khi trời vào thu.
  • Cây rau quên tưới nên lá úa lại.
  • Chiếc lá rơi vì đã úa trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mấy tán bàng trước cổng trường bắt đầu úa, báo hiệu mùa thi sắp đến.
  • Chậu hoa đặt trên ban công thiếu nắng, lá úa và rũ xuống.
  • Sau đợt gió hanh, hàng phượng dọc sân bóng úa từ ngọn xuống gốc.
3
Người trưởng thành
  • Lá đằng sau nhà đã úa hết.
  • Mưa nắng thất thường, vườn cam úa lá như thở dài.
  • Một buổi chiều trở về, thấy hàng cau úa, tôi mới biết mùa đã già.
  • Khi đất kiệt nước, màu xanh cũng chịu thua và lá úa không kịp nói lời nào.
Nghĩa 2: Trở nên có màu vàng xỉn, trông không tươi, không sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tường sơn trắng lâu ngày bị úa màu.
  • Chiếc áo vàng của bé để lâu nên úa đi.
  • Trang giấy cũ úa lại theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm biển trước cổng câu lạc bộ đã úa, chữ mờ hẳn.
  • Cuộn phim để trong ngăn bàn bị ẩm, màu ảnh úa và xỉn.
  • Hoa vải treo ở lớp úa sắc, nhìn kém tươi hơn lúc mới mua.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc rèm trong phòng khách đã úa màu.
  • Bao bì sản phẩm để ngoài nắng bị úa, trông kém lịch sự.
  • Những tấm ảnh cưới cũ úa dần, nhưng kỷ niệm vẫn trong veo.
  • Dưới ánh đèn vàng, lớp sơn tường úa một cách lặng lẽ, như thời gian thở dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của cây cối hoặc hoa lá trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh gợi cảm, miêu tả sự tàn phai, héo úa của thiên nhiên hoặc cuộc đời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tàn phai, mất sức sống, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi tiêu cực về màu sắc và sức sống của cây cối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "vàng" hoặc "héo".
  • Khác biệt với "héo" ở chỗ "úa" thường chỉ sự thay đổi màu sắc trước khi héo hoàn toàn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá cây úa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật như "lá", "hoa"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới