Trút

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Té tê.
2.
động từ
Làm cho thoát ra ngoài vật dụng và chảy xuống, rơi xuống nhiều bằng cách nghiêng vật dụng.
Ví dụ: Anh bếp trưởng trút nước dùng sang nồi nhỏ để chỉnh lửa.
3.
động từ
Làm cho thoát ra, rời ra khỏi người, không mang trong mình hoặc trên người nữa (thường nói về cái trừu tượng).
Ví dụ: Tôi ngồi yên, thở chậm để trút mỏi mệt trong ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động đổ, dốc một chất lỏng hoặc cảm xúc ra ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc ẩn dụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về cảm xúc hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giải phóng, buông bỏ, thường mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc giải tỏa.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đổ, dốc hoặc giải phóng cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó có thể dùng từ "đổ" hoặc "giải phóng".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đổ" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "giải phóng" ở chỗ "trút" thường mang ý nghĩa buông bỏ một cách tự nhiên hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trút" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trút" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trút" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trút nước", "trút giận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Trút" thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc cảm xúc, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hết", "đầy".
đổ rót dốc xả thải vứt bỏ tuôn phun rải

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới