Vứt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ném bỏ đi; bỏ đi vì cho là không còn có giá trị, có tác dụng gì nữa.
Ví dụ:
Anh vứt đôi giày đã rách vào bao rác.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Để bừa, để vội vào bất kì đâu.
Nghĩa 1: Ném bỏ đi; bỏ đi vì cho là không còn có giá trị, có tác dụng gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vứt chiếc bút hỏng vào thùng rác.
- Mẹ dặn không được vứt đồ chơi hỏng ra sân.
- Con vứt vỏ kẹo đúng nơi quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy quyết định vứt chiếc ô rách sau cơn mưa tạt gió.
- Tớ vứt những tờ giấy nháp nhàu nát để bàn học gọn hơn.
- Cậu đừng vứt ước mơ chỉ vì một lần thất bại.
3
Người trưởng thành
- Anh vứt đôi giày đã rách vào bao rác.
- Có thứ đã cũ nhưng kỷ niệm còn mới, tôi không nỡ vứt.
- Đừng vứt thời gian vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa.
- Khi học cách vứt bớt, ta mới thấy mình nhẹ lòng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Để bừa, để vội vào bất kì đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động bỏ đi những thứ không còn giá trị hoặc không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "bỏ" hoặc "loại bỏ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự bỏ rơi hoặc lãng phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không cần thiết hoặc lãng phí.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về việc bỏ đi đồ vật không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Có thể thay bằng "bỏ" trong nhiều trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bỏ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vứt rác", "vứt đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vứt rác), phó từ (vứt đi), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ nơi chốn (vứt vào thùng).
