Quăng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ném ngang và mạnh ra xa.
Ví dụ:
Anh quăng chiếc túi qua ghế bên cạnh.
2.
động từ
Vứt bỏ đi.
Ví dụ:
Anh quăng mớ hóa đơn cũ vào sọt giấy.
Nghĩa 1: Ném ngang và mạnh ra xa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam quăng quả bóng sang cho bạn Bình.
- Cô quăng chiếc vòng ra xa để chú chó chạy nhặt.
- Em quăng hòn sỏi xuống bãi cát bên kia đường mòn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn quăng bóng thật nhanh để phản công.
- Nó quăng chiếc dây thừng qua mỏm đá, bám vào leo lên.
- Vận động viên quăng cây lao, đường bay thẳng và dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Anh quăng chiếc túi qua ghế bên cạnh.
- Cô quăng viên phấn ra phía góc lớp, tiếng cộp khô khốc dội lại.
- Gã thủy thủ quăng sợi neo tay, mặt nước vỡ tung bọt trắng.
- Trong cơn vội vã, anh quăng chìa khóa lên bàn, kim loại chạm gỗ nghe lanh canh.
Nghĩa 2: Vứt bỏ đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy quăng chiếc bút hỏng vào thùng rác.
- Mẹ bảo quăng vỏ chuối đúng nơi quy định.
- Em quăng tờ giấy nháp đã dùng xong đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy quyết định quăng những thói quen xấu để bắt đầu lịch mới.
- Nó quăng đống bao bì thừa vào đúng chỗ tái chế.
- Cậu quăng đôi giày rách, nhường chỗ cho đôi mới gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Anh quăng mớ hóa đơn cũ vào sọt giấy.
- Cô chọn quăng những lời dèm pha ra khỏi đầu, nhẹ cả người.
- Họ quăng các ý tưởng lỗi thời để mở lối cho dự án táo bạo.
- Tôi muốn quăng nỗi ám ảnh ấy xuống, như trút một tảng đá khỏi vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ném ngang và mạnh ra xa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quăng | Hành động ném mạnh, dứt khoát, thường không quá chú trọng độ chính xác. Ví dụ: Anh quăng chiếc túi qua ghế bên cạnh. |
| ném | Trung tính, phổ biến, hành động đưa vật đi xa bằng tay. Ví dụ: Anh ấy ném quả bóng vào rổ. |
| phóng | Trung tính, mạnh, hành động đưa vật đi xa với tốc độ cao, thường có định hướng. Ví dụ: Vận động viên phóng lao rất xa. |
| đón | Trung tính, hành động nhận lấy vật đang bay tới. Ví dụ: Anh ấy đón quả bóng một cách khéo léo. |
Nghĩa 2: Vứt bỏ đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quăng | Hành động loại bỏ, vứt đi một cách dứt khoát, đôi khi có phần mạnh tay hoặc thiếu cẩn trọng. Ví dụ: Anh quăng mớ hóa đơn cũ vào sọt giấy. |
| vứt | Trung tính, phổ biến, hành động bỏ đi vật không cần thiết. Ví dụ: Cô ấy vứt rác vào thùng. |
| bỏ | Trung tính, hành động loại bỏ, không dùng hoặc không giữ lại. Ví dụ: Anh ấy bỏ thói quen thức khuya. |
| tống khứ | Khẩu ngữ, mạnh, có ý loại bỏ triệt để, thường là vật hoặc người không mong muốn. Ví dụ: Họ tống khứ hết đồ cũ ra khỏi nhà. |
| giữ | Trung tính, hành động bảo quản, không bỏ đi. Ví dụ: Cô ấy giữ lại những bức thư cũ. |
| cất | Trung tính, hành động đặt vào nơi an toàn, lưu trữ. Ví dụ: Bà cất đồ trang sức vào tủ khóa. |
| nhặt | Trung tính, hành động thu gom vật rơi hoặc bị bỏ. Ví dụ: Em bé nhặt những viên sỏi nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động ném hoặc vứt bỏ một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ném" hoặc "vứt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, dứt khoát của hành động ném hoặc vứt bỏ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ném" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Quăng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "vứt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quăng đi", "quăng mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị quăng), phó từ (chỉ cách thức), ví dụ: "quăng bóng", "quăng mạnh".
