Nhặt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cầm lên vật bị đánh rơi.
Ví dụ: Tôi cúi người nhặt chiếc ví rơi bên quầy thanh toán.
2.
động từ
Cầm lên cái đã được chọn lựa.
Ví dụ: Chị nhặt chai rượu đúng nhãn cần mua từ kệ cao.
3.
tính từ
Có khoảng cách ngắn hơn nhiều so với mức bình thường giữa các phần cách đều nhau và nối tiếp nhau.
Ví dụ: Hàng cột trong sảnh đặt nhặt, tạo nhịp nhìn dồn dập.
4.
tính từ
(thường dùng đi đôi với khoan). Có nhịp độ âm thanh dày, dồn dập.
Ví dụ: Nhạc chuyển nhặt, sàn diễn nóng rực.
Nghĩa 1: Cầm lên vật bị đánh rơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em cúi xuống nhặt chiếc bút rơi dưới gầm bàn.
  • Bé nhặt quả táo mẹ làm rơi trên sàn.
  • Tớ nhặt lại chiếc khăn gió bay khỏi balo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vội nhặt chiếc thẻ học sinh rơi ở sân trường rồi đem nộp cô giám thị.
  • Đi dọc vỉa hè, mình nhặt chiếc găng tay ai bỏ quên và đặt lên ghế đá để người mất tìm lại.
  • Trong tiếng còi tan học, nó dừng lại nhặt mảnh giấy rơi để sân trường sạch hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cúi người nhặt chiếc ví rơi bên quầy thanh toán.
  • Trên chuyến xe đông, anh khẽ nhặt tờ vé rơi cho người đứng cạnh, một cử chỉ nhỏ mà ấm.
  • Giữa mưa phùn, chị lặng lẽ nhặt chiếc khăn tay rơi, như nhặt lại một chút lịch sự giữa phố xá vội vàng.
  • Anh bước chậm, nhặt từng vật rơi của con, gom về cả sự yên tâm của một buổi chiều.
Nghĩa 2: Cầm lên cái đã được chọn lựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo em nhặt bút chì màu xanh trong hộp.
  • Bạn Lan nhặt trái cam chín nhất để mang về cho mẹ.
  • Bé nhặt quyển truyện mình thích từ kệ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ nhặt tờ giấy trắng phẳng phiu trong chồng giấy để vẽ poster.
  • Bạn đội trưởng nhặt quả bóng mới nhất trước khi phát cho cả lớp.
  • Cô chọn kỹ rồi nhặt từng mẩu lego phù hợp để lắp mô hình.
3
Người trưởng thành
  • Chị nhặt chai rượu đúng nhãn cần mua từ kệ cao.
  • Trong chợ đông, bà khẽ nhặt mớ rau non nhất, mắt quen nghề nhìn là biết.
  • Anh lật từng bìa sách cũ, nhặt lấy cuốn có dòng chữ đề tặng, như nhặt lại một giọng nói đã xa.
  • Giữa bao lựa chọn ồn ào, tôi chỉ nhặt điều mình cần, phần còn lại để thời gian sàng lọc.
Nghĩa 3: Có khoảng cách ngắn hơn nhiều so với mức bình thường giữa các phần cách đều nhau và nối tiếp nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng rào có các nan đặt rất nhặt.
  • Cô treo tranh bằng những sợi dây nhặt, đều tăm tắp.
  • Cây mía có đốt mọc nhặt sát nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang vở kẻ ô ly nhặt khiến chữ viết gọn gàng hơn.
  • Lúa gieo dày nên bông trổ nhặt, trông ruộng xanh rì.
  • Dãy đèn treo nhặt dọc hành lang tạo cảm giác không gian dài hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hàng cột trong sảnh đặt nhặt, tạo nhịp nhìn dồn dập.
  • Ông thợ đan mây lên nan nhặt, hoa văn bỗng sắc và căng.
  • Những ô cửa sổ mở nhặt dọc mặt tiền, ánh sáng rắc xuống như hạt mưa đều tay.
  • Nhịp cây cầu là các vòm nhặt, bước chân qua nghe thành phố thở nhanh hơn.
Nghĩa 4: (thường dùng đi đôi với khoan). Có nhịp độ âm thanh dày, dồn dập.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống đánh nhặt nghe rộn ràng trong lễ khai giảng.
  • Tiếng mưa rơi nhặt trên mái tôn nghe như những bước chân nhỏ.
  • Nhạc trỗi nhặt làm cả sân trường nhún nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhịp trống chèo chuyển sang nhặt, không khí sân đình bỗng sôi nổi.
  • DJ tăng beat cho nhạc nhặt hơn, cả nhóm hét vang.
  • Tiếng gõ phách dồn, tiết tấu nhặt đẩy cảnh kịch lên cao trào.
3
Người trưởng thành
  • Nhạc chuyển nhặt, sàn diễn nóng rực.
  • Tiếng mưa rào gõ nhặt trên mái tôn, đêm thành phố như run nhẹ.
  • Trong bản hòa tấu, đoạn nhặt chạm vào mạch máu khán phòng, tim người nghe vô thức căng theo.
  • Nhịp trống nhặt cuộn lên, kéo đám đông thành một làn sóng cùng nhịp thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cầm lên vật bị đánh rơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhặt Hành động cơ bản, trung tính, thường dùng khi vật nhỏ hoặc rơi vãi. Ví dụ: Tôi cúi người nhặt chiếc ví rơi bên quầy thanh toán.
lượm Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho hành động nhặt những vật nhỏ, rơi vãi. Ví dụ: Anh ấy cúi xuống lượm chiếc bút chì.
đánh rơi Trung tính, chỉ hành động vô ý làm vật rơi xuống. Ví dụ: Cô bé vô tình đánh rơi chiếc kẹo.
Nghĩa 2: Cầm lên cái đã được chọn lựa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhặt Hành động chọn lọc và lấy lên, thường áp dụng cho các vật nhỏ, cần sự tỉ mỉ. Ví dụ: Chị nhặt chai rượu đúng nhãn cần mua từ kệ cao.
chọn Trung tính, chỉ hành động lựa ra, phân loại. Ví dụ: Mẹ đang chọn những hạt đỗ ngon.
lựa Trung tính, chỉ hành động cân nhắc để chọn ra. Ví dụ: Cô ấy cẩn thận lựa từng quả cam.
bỏ Trung tính, chỉ hành động loại ra, không giữ lại. Ví dụ: Sau khi nhặt, cô ấy bỏ đi phần rau hỏng.
vứt Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động loại bỏ mạnh mẽ, không cần thiết. Ví dụ: Anh ta vứt bỏ những thứ không dùng đến.
Nghĩa 3: Có khoảng cách ngắn hơn nhiều so với mức bình thường giữa các phần cách đều nhau và nối tiếp nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhặt Diễn tả mật độ dày đặc, khoảng cách gần, trung tính. Ví dụ: Hàng cột trong sảnh đặt nhặt, tạo nhịp nhìn dồn dập.
dày Trung tính, diễn tả mật độ cao, khoảng cách gần. Ví dụ: Rừng cây ở đây rất dày.
sít Trung tính, diễn tả sự khít khao, gần sát. Ví dụ: Các hàng ghế được xếp sít vào nhau.
thưa Trung tính, diễn tả mật độ thấp, khoảng cách rộng. Ví dụ: Dân cư ở vùng này còn rất thưa thớt.
Nghĩa 4: (thường dùng đi đôi với khoan). Có nhịp độ âm thanh dày, dồn dập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhặt Diễn tả nhịp điệu nhanh, liên tục, dồn dập, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả âm thanh. Ví dụ: Nhạc chuyển nhặt, sàn diễn nóng rực.
dồn dập Trung tính, mang sắc thái mạnh, diễn tả sự liên tục, gấp gáp. Ví dụ: Tiếng trống dồn dập thúc giục.
gấp Trung tính, diễn tả tốc độ nhanh, vội vã. Ví dụ: Nhịp điệu bài hát trở nên gấp gáp.
chậm Trung tính, diễn tả tốc độ thấp, không nhanh. Ví dụ: Nhịp điệu bản nhạc chậm rãi.
thưa Trung tính, diễn tả mật độ âm thanh thấp, không liên tục. Ví dụ: Tiếng đàn thưa dần rồi tắt hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động cầm lên vật gì đó từ mặt đất hoặc từ nơi thấp hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể, rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng.
  • Có thể thay thế bằng từ "lượm" trong một số ngữ cảnh miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhặt" khi là tính từ, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với "nhặt" khi là động từ, thường chỉ hành động cụ thể, không mang nghĩa trừu tượng.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhặt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhặt" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nhặt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhặt lên", "nhặt được". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "khoảng cách nhặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nhặt" thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như "nhặt rác", "nhặt đồ"), hoặc phó từ chỉ cách thức (như "nhặt nhanh"). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ khoảng cách hoặc nhịp độ (như "khoảng cách nhặt", "nhịp nhặt").
lượm bốc gắp hái chọn lựa gom thu góp