Gấp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một vật trở thành có hai hay nhiều lớp, nhiều khúc chồng sát lên nhau để cho gọn lại, khi mở ra vẫn nguyên vẹn như cũ.
Ví dụ:
Anh gấp hồ sơ rồi cất vào cặp.
2.
động từ
Có số lượng hoặc mức độ bằng bao nhiêu lần đó khi so sánh.
Ví dụ:
Doanh thu tháng này cao gấp kỳ trước.
3.
tính từ
Cần được làm, được giải quyết trong một thời gian tương đối ngắn, không cho phép để chậm trễ.
Ví dụ:
Ca trực nhận thông báo gấp từ bệnh viện.
4.
tính từ
Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường.
Ví dụ:
Nhịp tim đập gấp khi nghe tin dữ.
Nghĩa 1: Làm cho một vật trở thành có hai hay nhiều lớp, nhiều khúc chồng sát lên nhau để cho gọn lại, khi mở ra vẫn nguyên vẹn như cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Gần tối, con gấp quần áo bỏ vào ngăn tủ.
- Cô dạy em gấp tờ giấy thành chiếc máy bay.
- Mẹ nhắc bé gấp chăn cho gọn giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan khéo tay, gấp tờ giấy thành con hạc rất đều nếp.
- Tập xong thể dục, cả lớp gấp thảm lại rồi xếp vào góc.
- Trước khi rời thư viện, mình gấp bản đồ lại để khỏi nhàu.
3
Người trưởng thành
- Anh gấp hồ sơ rồi cất vào cặp.
- Cô lặng lẽ gấp lá thư cũ, kẹp giữa trang sách như giữ một kỷ niệm phẳng phiu.
- Sau chuyến đi, chị gấp lều trong tiếng gió, từng nếp bạt nghe như thở dài.
- Ông cụ chậm rãi gấp khăn tay, quen tay đến mức từng góc chạm nhau vừa khít.
Nghĩa 2: Có số lượng hoặc mức độ bằng bao nhiêu lần đó khi so sánh.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bút này dài gấp cái bút chì của em.
- Bạn Nam chạy nhanh gấp bạn Bình.
- Chiếc túi của mẹ đựng được gấp ba túi của con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết quả lần này tốt gấp mấy lần so với đầu năm, nhờ ôn luyện đều.
- Âm lượng loa lớp bên vang gấp phòng mình, nghe rõ cả hành lang.
- Bài tập nhóm giúp tiến độ nhanh gấp làm một mình.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu tháng này cao gấp kỳ trước.
- Ánh đèn quảng cáo làm con phố sáng gấp ban đêm thường ngày, mà lòng người lại tối hơn.
- Cơn mưa bất chợt khiến dòng xe dồn đặc, căng thẳng gấp những ngày nắng.
- Niềm tin khi được vun bồi mỗi ngày sẽ mạnh gấp nỗi sợ vốn chỉ lớn vì bị bỏ mặc.
Nghĩa 3: Cần được làm, được giải quyết trong một thời gian tương đối ngắn, không cho phép để chậm trễ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo đây là việc gấp, cả lớp làm ngay.
- Mẹ có cuộc gọi gấp nên nhờ con trông em.
- Cô y tá nói phải băng vết thương gấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công việc này gấp, nhóm mình họp ngay sau giờ học.
- Bạn ấy xin hỗ trợ gấp vì hạn nộp gần kề.
- Thư báo gấp yêu cầu xác nhận tham gia cuộc thi trước chiều nay.
3
Người trưởng thành
- Ca trực nhận thông báo gấp từ bệnh viện.
- Cuộc họp gấp kéo mọi người khỏi bữa trưa, để lại ly cà phê còn bốc khói.
- Đơn hàng gấp buộc xưởng xoay ca, tiếng máy rền suốt đêm.
- Tin nhắn gấp hiện trên màn hình như một cái chạm mạnh vào nhịp sống đang bình lặng.
Nghĩa 4: Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Trống đánh gấp khi đội bạn tấn công.
- Bác tài chạy gấp để kịp chuyến phà.
- Máy may chạy gấp, đường chỉ nối nhau li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhãn thời gian trôi gấp khi gần tới hạn kiểm tra.
- Trống hội dồn dập, bước chân rước kiệu cũng đi gấp theo nhịp.
- Gió thổi gấp khiến cánh diều chao nghiêng trên bầu trời.
3
Người trưởng thành
- Nhịp tim đập gấp khi nghe tin dữ.
- Thành phố lên đèn, dòng người cuộn chảy gấp, như sợ tối sẽ khép cánh cửa ngày.
- Trong bếp, dao thớt lách cách, tay nghề của chị thoăn thoắt gấp khi khách đến đông.
- Câu chuyện đến đoạn gay cấn, lời thoại rót ra gấp, không kịp nghĩ mà vẫn trúng tim người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho một vật trở thành có hai hay nhiều lớp, nhiều khúc chồng sát lên nhau để cho gọn lại, khi mở ra vẫn nguyên vẹn như cũ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp | Hành động vật lý, trung tính. Ví dụ: Anh gấp hồ sơ rồi cất vào cặp. |
| xếp | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm cho gọn gàng. Ví dụ: Xếp quần áo vào tủ cho gọn. |
| gập | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc một số vùng miền. Ví dụ: Gập đôi tờ giấy lại. |
| mở | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm cho vật đang gấp trở lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: Mở lá thư ra đọc. |
Nghĩa 2: Có số lượng hoặc mức độ bằng bao nhiêu lần đó khi so sánh.
Nghĩa 3: Cần được làm, được giải quyết trong một thời gian tương đối ngắn, không cho phép để chậm trễ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp | Diễn tả tính chất cần kíp, cấp thiết, trung tính. Ví dụ: Ca trực nhận thông báo gấp từ bệnh viện. |
| khẩn cấp | Trang trọng, nhấn mạnh tính chất cần kíp, nguy hiểm. Ví dụ: Tình hình rất khẩn cấp, cần xử lý ngay. |
| cấp bách | Trang trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải nhanh chóng, không trì hoãn. Ví dụ: Vấn đề cấp bách cần được giải quyết. |
| khẩn trương | Trang trọng, nhấn mạnh sự gấp rút trong hành động, không chậm trễ. Ví dụ: Công việc cần làm khẩn trương. |
| chậm | Trung tính, diễn tả tốc độ thấp, không nhanh. Ví dụ: Tiến độ công việc rất chậm. |
Nghĩa 4: Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp | Diễn tả tốc độ, nhịp độ cao, trung tính. Ví dụ: Nhịp tim đập gấp khi nghe tin dữ. |
| nhanh | Trung tính, thông dụng, chỉ tốc độ cao. Ví dụ: Anh ấy chạy rất nhanh. |
| mau | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương, tương tự 'nhanh'. Ví dụ: Hãy mau lên kẻo trễ. |
| chậm | Trung tính, thông dụng, chỉ tốc độ thấp. Ví dụ: Xe đi chậm quá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải làm ngay hoặc nhanh chóng, ví dụ: "Tôi cần gấp một cái bút."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh tính khẩn cấp của một vấn đề, ví dụ: "Cần giải quyết gấp tình trạng ùn tắc giao thông."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các chỉ dẫn kỹ thuật yêu cầu thao tác nhanh hoặc khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp, cần thiết phải hành động ngay lập tức.
- Phong cách thường là khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết khi cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện ngay một hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hành động để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh" hoặc "vội"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức nếu không thực sự cần thiết.
- Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây áp lực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gấp" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gấp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gấp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gấp quần áo". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "công việc gấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Gấp" có thể kết hợp với danh từ ("công việc gấp"), phó từ ("rất gấp"), và lượng từ ("gấp đôi").
