Khẩn trương
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cần được tiến hành, được giải quyết gấp và tích cực, không thể chậm trễ.
Ví dụ:
Công ty khẩn trương hoàn tất hồ sơ theo yêu cầu đối tác.
2.
tính từ
Căng thẳng, có những yêu cầu cần được giải quyết ngay, không thể chậm trễ.
Ví dụ:
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí khẩn trương.
3.
tính từ
(Làm việc gì) hết sức tranh thủ thời gian, tập trung sự chú ý và sức lực, nhằm mau chóng đạt kết quả.
Ví dụ:
Tôi khẩn trương xử lí các email tồn đọng.
Nghĩa 1: Cần được tiến hành, được giải quyết gấp và tích cực, không thể chậm trễ.
1
Học sinh tiểu học
- Trường thông báo khẩn trương sửa mái lớp học bị dột.
- Mẹ dặn con khẩn trương thu dọn bàn học trước giờ ăn.
- Cô giáo yêu cầu cả lớp khẩn trương nộp bài kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức khẩn trương chuyển sân vì mưa lớn bất ngờ.
- Nhà trường khẩn trương cập nhật lịch học để kịp chương trình.
- Tổ trực nhật khẩn trương xử lí đống rác vương vãi sau giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
- Công ty khẩn trương hoàn tất hồ sơ theo yêu cầu đối tác.
- Khi hạn chót ập đến, mọi việc phải khẩn trương, không còn chỗ cho lưỡng lự.
- Kế hoạch cứu trợ cần triển khai khẩn trương để không ai bị bỏ lại.
- Trong tình huống ngặt nghèo, một cuộc gọi khẩn trương có thể cứu cả dự án.
Nghĩa 2: Căng thẳng, có những yêu cầu cần được giải quyết ngay, không thể chậm trễ.
1
Học sinh tiểu học
- Không khí ở phòng y tế rất khẩn trương khi có bạn bị ngã.
- Cả nhà khẩn trương khi ông bị sốt cao.
- Sân trường bỗng khẩn trương lúc trời đổ mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ca trực ở bệnh viện trở nên khẩn trương khi nhiều bệnh nhân cùng nhập viện.
- Trong phòng máy, bầu không khí khẩn trương vì hệ thống báo lỗi liên tục.
- Khi tin bão cập bờ, cả xóm chuyển sang nhịp độ khẩn trương.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí khẩn trương.
- Từ ánh mắt đến giọng nói, mọi dấu hiệu đều khẩn trương như sắp có biến cố.
- Tin nhắn dồn dập khiến cả nhóm làm việc trong tâm thế khẩn trương.
- Đêm trước lễ ra mắt, văn phòng ngập một nhịp khẩn trương khó thở.
Nghĩa 3: (Làm việc gì) hết sức tranh thủ thời gian, tập trung sự chú ý và sức lực, nhằm mau chóng đạt kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé khẩn trương làm bài để kịp nộp đúng giờ.
- Đội đỏ khẩn trương lắp ghép mô hình cho cuộc thi.
- Con khẩn trương luyện đọc trước khi lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm khẩn trương hoàn thiện slide để trình bày buổi chiều.
- Bạn ấy khẩn trương rà soát lại đáp án trước khi giám thị thu bài.
- Đội bóng khẩn trương tổ chức phản công khi có cơ hội.
3
Người trưởng thành
- Tôi khẩn trương xử lí các email tồn đọng.
- Cô ấy khẩn trương gom dữ liệu, cắt bỏ phần rườm rà để kịp báo cáo.
- Chúng tôi khẩn trương tinh chỉnh kế hoạch, không để thời gian rò rỉ vô ích.
- Anh khẩn trương dọn lại đời mình, như người thu xếp hành lý trước chuyến tàu sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cần được tiến hành, được giải quyết gấp và tích cực, không thể chậm trễ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩn trương | Diễn tả sự cấp bách, cần hành động ngay, không trì hoãn. Ví dụ: Công ty khẩn trương hoàn tất hồ sơ theo yêu cầu đối tác. |
| gấp rút | Trung tính, nhấn mạnh tốc độ và sự cấp bách. Ví dụ: Công việc cần tiến hành gấp rút. |
| cấp bách | Trung tính, nhấn mạnh tính chất khẩn cấp, không thể trì hoãn. Ví dụ: Tình hình cấp bách đòi hỏi giải pháp ngay. |
| khẩn cấp | Trung tính, thường dùng cho tình huống quan trọng, nguy hiểm, cần ưu tiên. Ví dụ: Vấn đề khẩn cấp cần được ưu tiên giải quyết. |
| chậm trễ | Trung tính, chỉ sự chậm hơn so với thời gian quy định hoặc mong muốn. Ví dụ: Không được chậm trễ trong việc nộp báo cáo. |
| thong thả | Trung tính, chỉ sự không vội vàng, thoải mái về thời gian. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất thong thả. |
| từ từ | Trung tính, chỉ hành động diễn ra chậm rãi, không gấp gáp. Ví dụ: Hãy làm từ từ thôi, đừng vội. |
Nghĩa 2: Căng thẳng, có những yêu cầu cần được giải quyết ngay, không thể chậm trễ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩn trương | Diễn tả tình trạng căng thẳng do yêu cầu công việc gấp gáp. Ví dụ: Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí khẩn trương. |
| cấp bách | Trung tính, chỉ tình trạng có yêu cầu khẩn cấp gây áp lực. Ví dụ: Tình hình cấp bách khiến mọi người căng thẳng. |
| gấp rút | Trung tính, chỉ công việc cần hoàn thành nhanh chóng, gây áp lực. Ví dụ: Công việc gấp rút khiến anh ấy mệt mỏi. |
| căng thẳng | Trung tính, chỉ trạng thái áp lực, lo lắng do yêu cầu công việc. Ví dụ: Không khí cuộc họp rất căng thẳng. |
| thư thái | Trung tính, chỉ trạng thái thoải mái, không lo âu, áp lực. Ví dụ: Sau giờ làm, cô ấy cảm thấy thư thái. |
| nhàn rỗi | Trung tính, chỉ trạng thái không có việc gì phải làm, có nhiều thời gian. Ví dụ: Cuối tuần anh ấy được nhàn rỗi. |
Nghĩa 3: (Làm việc gì) hết sức tranh thủ thời gian, tập trung sự chú ý và sức lực, nhằm mau chóng đạt kết quả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩn trương | Diễn tả hành động làm việc tích cực, tập trung, nhằm đạt kết quả nhanh. Ví dụ: Tôi khẩn trương xử lí các email tồn đọng. |
| gấp rút | Trung tính, nhấn mạnh việc làm nhanh chóng để kịp thời hạn. Ví dụ: Họ làm việc gấp rút để hoàn thành dự án. |
| nhanh chóng | Trung tính, chỉ tốc độ thực hiện công việc một cách mau lẹ. Ví dụ: Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng. |
| chậm chạp | Trung tính, chỉ tốc độ làm việc chậm, thiếu linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất chậm chạp. |
| uể oải | Trung tính, chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng, không tập trung. Ví dụ: Sau đêm thức khuya, anh ấy cảm thấy uể oải. |
| lề mề | Khẩu ngữ, có ý chê bai, chỉ sự chậm trễ, không nhanh nhẹn. Ví dụ: Đừng lề mề nữa, sắp hết giờ rồi! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng, ví dụ trong các tình huống khẩn cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra mức độ ưu tiên cao trong các thông báo, chỉ thị hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các dự án hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành gấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cấp bách và cần thiết phải hành động ngay lập tức.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng và hiệu quả.
- Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự gấp gáp để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" nhưng "khẩn trương" nhấn mạnh hơn vào sự cần thiết và cấp bách.
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các tình huống không thực sự cần thiết để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khẩn trương", "khẩn trương hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ trong cụm từ.
