Cấp thiết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất cần thiết và phải được giải quyết gấp.
Ví dụ: Thiếu nước sạch ở xã là vấn đề cấp thiết.
Nghĩa: Rất cần thiết và phải được giải quyết gấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị ngã, cần băng bó cấp thiết.
  • Trường báo mất điện, cần sửa cấp thiết để học sinh học tiếp.
  • Mưa to làm dột lớp, thầy cô phải che lại cấp thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án khoa học của nhóm gặp lỗi, cần khắc phục cấp thiết trước buổi báo cáo.
  • Khi hệ thống mạng sập, việc khôi phục dữ liệu trở nên cấp thiết.
  • Nghe tin bão đổi hướng, việc sơ tán dân ở vùng trũng là nhiệm vụ cấp thiết.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu nước sạch ở xã là vấn đề cấp thiết.
  • Trong cuộc họp, chị nhấn mạnh nhu cầu tuyển người là cấp thiết chứ không phải mong muốn.
  • Đến lúc này, cải thiện lương cho đội ngũ tuyến đầu là yêu cầu cấp thiết hơn mọi khẩu hiệu.
  • Giữa nhiều việc phải làm, ưu tiên điều cấp thiết giúp ta không bị chìm trong hỗn độn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất cần thiết và phải được giải quyết gấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấp thiết Mức độ mạnh, trang trọng, dùng để chỉ sự việc, vấn đề cần được ưu tiên giải quyết ngay lập tức do tính chất quan trọng và cấp bách. Ví dụ: Thiếu nước sạch ở xã là vấn đề cấp thiết.
khẩn cấp Mức độ mạnh, nhấn mạnh sự cần kíp, thường dùng trong tình huống nguy hiểm hoặc đòi hỏi hành động ngay lập tức. Ví dụ: Tình hình lũ lụt đang rất khẩn cấp.
bức thiết Mức độ mạnh, nhấn mạnh sự cần thiết và đòi hỏi phải giải quyết ngay, thường dùng cho nhu cầu, vấn đề. Ví dụ: Vấn đề nhà ở cho người nghèo là một nhu cầu bức thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo hoặc bài viết cần nhấn mạnh tính khẩn cấp của vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn tạo cảm giác khẩn trương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các vấn đề cần được ưu tiên giải quyết ngay.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quan trọng" nhưng "cấp thiết" nhấn mạnh hơn về thời gian.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không khẩn cấp.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ khẩn cấp của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cấp thiết", "cực kỳ cấp thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ khi làm định ngữ.