Bức thiết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cấp thiết đến mức không thể trì hoãn.
Ví dụ: Cần có thuốc cho bệnh nhân ngay, đó là nhu cầu bức thiết.
Nghĩa: Cấp thiết đến mức không thể trì hoãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường cần nước sạch ngay, đó là nhu cầu bức thiết.
  • Bạn Minh bị đau, việc đưa em đến phòng y tế là bức thiết.
  • Sân chơi hỏng, sửa lại là việc bức thiết để các bạn an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi trời mưa to, việc gia cố mái lớp học trở nên bức thiết.
  • Bảo vệ tài khoản mạng xã hội là nhu cầu bức thiết trong thời buổi này.
  • Sau đợt nắng nóng, trồng thêm cây xanh ở sân trường là việc bức thiết.
3
Người trưởng thành
  • Cần có thuốc cho bệnh nhân ngay, đó là nhu cầu bức thiết.
  • Giữa dòng thông tin hỗn độn, nhu cầu kiểm chứng sự thật trở nên bức thiết.
  • Khi kinh tế chao đảo, việc bảo toàn dòng tiền là bức thiết hơn mọi kế hoạch xa xỉ.
  • Đứng trước biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng sạch là mục tiêu bức thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp thiết đến mức không thể trì hoãn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bức thiết Mức độ cấp bách cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cần có thuốc cho bệnh nhân ngay, đó là nhu cầu bức thiết.
cấp thiết Mức độ cấp bách cao, trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Đây là vấn đề cấp thiết cần được giải quyết ngay.
cấp bách Mức độ cấp bách cao, trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự cần kíp. Ví dụ: Nhiệm vụ cấp bách của chúng ta là bảo vệ môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động hoặc quyết định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần nhấn mạnh tính cấp bách của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác khẩn cấp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra các vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết không thể trì hoãn.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự cấp bách để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khẩn cấp" nhưng "bức thiết" thường mang tính chất không thể trì hoãn.
  • Chú ý không lạm dụng từ này trong các tình huống không cần thiết.
  • Đảm bảo ngữ cảnh sử dụng phù hợp để tránh gây cảm giác quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bức thiết", "cực kỳ bức thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.