Cần thiết
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cần đến mức không thể nào không làm hoặc không có.
Ví dụ:
Giấy tờ hợp lệ là cần thiết để hoàn tất thủ tục.
Nghĩa: Cần đến mức không thể nào không làm hoặc không có.
1
Học sinh tiểu học
- Nước uống là thứ cần thiết cho cơ thể.
- Đội mũ bảo hiểm là cần thiết khi đi xe đạp nhanh.
- Ôn bài mỗi ngày là việc cần thiết để nhớ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mật khẩu mạnh là điều cần thiết để bảo vệ tài khoản mạng xã hội.
- Trong nhóm, sự tôn trọng lẫn nhau là cần thiết để làm bài chung hiệu quả.
- Ngủ đủ giấc là cần thiết cho não tỉnh táo khi vào lớp.
3
Người trưởng thành
- Giấy tờ hợp lệ là cần thiết để hoàn tất thủ tục.
- Đôi khi, im lặng là cần thiết để lắng nghe và hiểu nhau hơn.
- Giới hạn rõ ràng là cần thiết để bảo vệ sức khỏe tinh thần.
- Nhìn lại sai lầm cũ là cần thiết để bước đi vững vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cần đến mức không thể nào không làm hoặc không có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cần thiết | Mức độ mạnh, trung tính, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng. Ví dụ: Giấy tờ hợp lệ là cần thiết để hoàn tất thủ tục. |
| thiết yếu | Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng cho những thứ cơ bản, sống còn. Ví dụ: Nước sạch là nhu cầu thiết yếu của con người. |
| thừa | Mức độ trung tính, thường dùng để chỉ sự dư thừa, không có giá trị sử dụng. Ví dụ: Thông tin này là thừa, không giúp ích gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một hành động hoặc vật dụng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những yếu tố quan trọng không thể thiếu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các yếu tố bắt buộc trong quy trình hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng và không thể thiếu, thường mang tính trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần sự nhấn mạnh hoặc khi có từ ngữ thay thế phù hợp hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quan trọng" hoặc "thiết yếu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường quên nhấn mạnh đúng mức độ cần thiết khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cần thiết", "không cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.
