Bắt buộc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc phải làm.
Ví dụ:
Mọi công dân đều bắt buộc phải đóng thuế theo quy định của pháp luật.
Nghĩa: Buộc phải làm.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
- Mẹ bắt buộc em phải ăn hết rau trong bữa ăn.
- Đi học đúng giờ là điều bắt buộc ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc tuân thủ luật giao thông là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn cho mọi người.
- Học sinh bắt buộc phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đến lớp.
- Trong một số trường hợp khẩn cấp, việc sơ tán là bắt buộc để bảo vệ tính mạng.
3
Người trưởng thành
- Mọi công dân đều bắt buộc phải đóng thuế theo quy định của pháp luật.
- Đôi khi, cuộc sống bắt buộc chúng ta phải đưa ra những lựa chọn khó khăn, dù không mong muốn.
- Sự thay đổi là một quy luật bắt buộc của tự nhiên và xã hội, không ai có thể tránh khỏi.
- Để đạt được thành công, đôi khi chúng ta phải chấp nhận những kỷ luật bắt buộc mà bản thân không mấy thoải mái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc phải làm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt buộc | Diễn tả sự cưỡng chế, không có lựa chọn, thường do quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh. Mang sắc thái trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Mọi công dân đều bắt buộc phải đóng thuế theo quy định của pháp luật. |
| buộc | Trung tính, nhấn mạnh sự cưỡng chế, không có lựa chọn, có thể do quy định hoặc tác động trực tiếp. Ví dụ: Anh ta buộc phải chấp nhận điều kiện đó. |
| ép buộc | Mạnh hơn "bắt buộc", nhấn mạnh sự cưỡng ép, gây áp lực, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Họ ép buộc tôi phải ký hợp đồng. |
| cưỡng chế | Trang trọng, pháp lý, nhấn mạnh sự thi hành bằng quyền lực của cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: Nhà nước cưỡng chế thu hồi đất để thực hiện dự án. |
| tự nguyện | Trung tính, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn, không bị ép buộc hay ràng buộc. Ví dụ: Anh ấy tự nguyện tham gia hoạt động tình nguyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quy định hoặc yêu cầu không thể tránh khỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy phạm pháp luật, quy định công ty, hoặc các bài viết phân tích chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn, tiêu chuẩn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính cưỡng chế, không có lựa chọn khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của một hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc linh hoạt.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "phải" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cần thiết" khi không phân biệt rõ mức độ cưỡng chế.
- Khác biệt với "khuyến khích" ở chỗ "bắt buộc" không cho phép lựa chọn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác áp đặt không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "phải".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt buộc ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bắt buộc học sinh", "bắt buộc họ".
