Ấn định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Định ra một cách chính thức để mọi người theo đó mà thực hiện.
Ví dụ:
Công ty đã ấn định thời hạn cuối cùng để hoàn thành dự án này vào cuối tháng.
Nghĩa: Định ra một cách chính thức để mọi người theo đó mà thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ấn định ngày nộp bài vẽ của chúng em.
- Bố mẹ ấn định giờ đi ngủ để em có sức khỏe tốt.
- Nhà trường ấn định lịch học bơi cho tất cả học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức đã ấn định thời gian và địa điểm diễn ra cuộc thi hùng biện cấp trường.
- Để đảm bảo công bằng, hội đồng thi đã ấn định các tiêu chí chấm điểm rõ ràng cho từng phần thi.
- Chính phủ ấn định mức học phí mới cho các trường đại học công lập từ năm học tới.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã ấn định thời hạn cuối cùng để hoàn thành dự án này vào cuối tháng.
- Việc ấn định một mục tiêu rõ ràng là bước đầu tiên để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
- Đôi khi, cuộc sống tự nó ấn định những giới hạn mà ta phải học cách chấp nhận và vượt qua bằng nghị lực.
- Quyết định ấn định một lộ trình phát triển bền vững cho doanh nghiệp đòi hỏi tầm nhìn xa và sự kiên định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Định ra một cách chính thức để mọi người theo đó mà thực hiện.
Từ đồng nghĩa:
quy định đặt ra
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấn định | Trang trọng, mang tính hành chính, pháp lý hoặc quy định, thể hiện sự quyết định có thẩm quyền và ràng buộc. Ví dụ: Công ty đã ấn định thời hạn cuối cùng để hoàn thành dự án này vào cuối tháng. |
| quy định | Trang trọng, hành chính, pháp lý, chỉ việc thiết lập các điều khoản, luật lệ. Ví dụ: Chính phủ quy định mức lương tối thiểu. |
| đặt ra | Trung tính đến trang trọng, chỉ việc thiết lập một điều gì đó (quy tắc, mục tiêu, thời hạn). Ví dụ: Hội đồng đã đặt ra các tiêu chí mới cho dự án. |
| bỏ ngỏ | Trung tính, chỉ việc chưa quyết định, chưa chốt, để một vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: Vấn đề này vẫn còn bỏ ngỏ, chưa có quyết định cuối cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc xác định một cách chính thức, như ấn định thời gian, địa điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hợp đồng để chỉ việc xác định rõ ràng các điều khoản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ ràng và chính thức một thông tin nào đó.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "quyết định" hoặc "xác định" tùy ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, điều khoản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyết định" nhưng "ấn định" mang tính chính thức hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ấn định thời gian", "ấn định kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng được ấn định, ví dụ: "ấn định ngày", "ấn định mục tiêu".
