Ban hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chính thức thông qua và cho thi hành (nói về văn bản pháp luật, chính sách, v.v.).
Ví dụ: Chính phủ vừa ban hành một loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua khó khăn.
Nghĩa: Chính thức thông qua và cho thi hành (nói về văn bản pháp luật, chính sách, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đã ban hành quy định mới về việc giữ gìn vệ sinh chung.
  • Chính phủ ban hành nhiều chính sách tốt để giúp đỡ người dân.
  • Bác Hồ đã ban hành nhiều luật để xây dựng đất nước hòa bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quốc hội đã ban hành Luật Giáo dục sửa đổi, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự phát triển của ngành.
  • Để ứng phó với biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia đã ban hành các nghị định về giảm phát thải carbon.
  • Việc ban hành quy chế mới về thi cử nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho tất cả học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ vừa ban hành một loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua khó khăn.
  • Quyết định ban hành luật mới thường là kết quả của quá trình tranh luận và cân nhắc kỹ lưỡng từ nhiều phía.
  • Một chính sách được ban hành đúng thời điểm có thể thay đổi vận mệnh của cả một ngành, thậm chí là của cả quốc gia.
  • Dù đã ban hành nhiều quy định chặt chẽ, việc thực thi vẫn luôn là thách thức lớn nhất đối với mọi hệ thống pháp luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính thức thông qua và cho thi hành (nói về văn bản pháp luật, chính sách, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ban hành Trang trọng, hành chính, dùng cho văn bản pháp luật, chính sách, quyết định có tính chất chính thức. Ví dụ: Chính phủ vừa ban hành một loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua khó khăn.
ra Trung tính, hành chính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để chỉ việc ban bố, công bố văn bản. Ví dụ: Chính phủ đã ra nhiều chính sách mới nhằm hỗ trợ người dân.
ban bố Trang trọng, hành chính, nhấn mạnh việc công bố rộng rãi một cách chính thức. Ví dụ: Sắc lệnh mới sẽ được ban bố vào tuần tới.
bãi bỏ Trang trọng, hành chính, chỉ việc chính thức hủy bỏ, không cho thi hành một văn bản, quy định đã có. Ví dụ: Quốc hội đã quyết định bãi bỏ một số điều luật không còn phù hợp.
huỷ bỏ Trang trọng, hành chính, chỉ việc chính thức làm mất hiệu lực, không công nhận một quyết định, văn bản. Ví dụ: Quyết định xử phạt đã bị hủy bỏ sau khi xem xét lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc công bố văn bản pháp luật, chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản pháp lý, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc công bố văn bản pháp luật, quy định chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ như "văn bản", "chính sách".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công bố", nhưng "ban hành" nhấn mạnh việc cho thi hành.
  • Không dùng cho các thông báo hoặc tin tức không mang tính pháp lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ ban hành nghị định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ văn bản pháp luật hoặc chính sách, ví dụ: "luật", "nghị định", "quyết định".