Phát hành
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra lưu hành những gì mới in, mới xuất bản.
Ví dụ:
Nhà xuất bản phát hành bản in bìa cứng của tiểu thuyết này.
Nghĩa: Đưa ra lưu hành những gì mới in, mới xuất bản.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà xuất bản phát hành cuốn truyện mới vào sáng nay.
- Thư viện vừa phát hành tờ rơi giới thiệu ngày hội sách.
- Cô giáo nói báo tường của lớp sẽ được phát hành sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa soạn phát hành số báo đặc biệt cho ngày khai giảng.
- Hãng truyện tranh phát hành tập mới, khiến cửa hàng sách mở cửa sớm hơn.
- Sau nhiều tháng chuẩn bị, nhóm làm kỷ yếu chính thức phát hành bản in đầu tiên.
3
Người trưởng thành
- Nhà xuất bản phát hành bản in bìa cứng của tiểu thuyết này.
- Khi tập thơ được phát hành, tên tác giả mới thực sự chạm đến tay bạn đọc.
- Họ chọn phát hành ấn bản giới hạn để giữ sự háo hức của thị trường.
- Tạp chí phát hành số đôi, kéo theo lịch in và lịch phát hành phải siết chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra lưu hành những gì mới in, mới xuất bản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát hành | Trung tính, hành chính–nghiệp vụ, trang trọng vừa phải Ví dụ: Nhà xuất bản phát hành bản in bìa cứng của tiểu thuyết này. |
| xuất bản | Trang trọng, chuyên ngành xuất bản; mức độ tương đương Ví dụ: Nhà xuất bản sẽ xuất bản tập thơ vào tháng 12. |
| thu hồi | Hành chính, trung tính; phản hướng trực tiếp (rút khỏi lưu hành) Ví dụ: Tòa soạn quyết định thu hồi số báo in lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc công bố sách, báo, tài liệu mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản, tài chính (phát hành cổ phiếu, trái phiếu).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc công bố, đưa ra thị trường các ấn phẩm, tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến xuất bản.
- Thường đi kèm với các danh từ như sách, báo, cổ phiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xuất bản"; "phát hành" nhấn mạnh việc đưa ra thị trường, còn "xuất bản" là quá trình sản xuất.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát hành sách", "phát hành báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm in ấn như "sách", "báo", "tạp chí".
