Xuất bản

Nghĩa & Ví dụ
động từ
In ra thành sách báo, tranh ảnh để phát hành.
Ví dụ: Nhà xuất bản vừa xuất bản cuốn tiểu thuyết được mong đợi.
Nghĩa: In ra thành sách báo, tranh ảnh để phát hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà sách vừa xuất bản truyện tranh mới, ai cũng háo hức mua.
  • Cô giáo nói cuốn sách tham khảo này do trường mình xuất bản.
  • Nhà xuất bản đã xuất bản lịch Tết có nhiều hình con mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà xuất bản quyết định xuất bản lại bộ truyện với bìa mới, nhìn hiện đại hơn.
  • Tạp chí trường dự định xuất bản số đặc biệt chào năm học mới.
  • Nhóm tác giả trẻ vui mừng khi tập thơ đầu tay được một đơn vị nhận lời xuất bản.
3
Người trưởng thành
  • Nhà xuất bản vừa xuất bản cuốn tiểu thuyết được mong đợi.
  • Anh cẩn thận rà soát bản thảo, vì chỉ một lỗi nhỏ cũng theo cuốn sách ra khi xuất bản.
  • Quyền tác giả được nêu rõ trong hợp đồng trước khi bản dịch chính thức xuất bản.
  • Họ chọn xuất bản giới hạn, in ít bản đầu để thăm dò độc giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : In ra thành sách báo, tranh ảnh để phát hành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuất bản trung tính, trang trọng; ngữ vực chuyên môn ngành sách Ví dụ: Nhà xuất bản vừa xuất bản cuốn tiểu thuyết được mong đợi.
phát hành trung tính, hành chính; thiên về khâu đưa ra thị trường Ví dụ: Nhà sách sẽ phát hành bộ truyện vào tháng tới.
ấn hành trang trọng, văn bản; sắc thái cổ hơn, dùng trong học thuật/nhà nước Ví dụ: Viện vừa ấn hành kỷ yếu hội thảo.
thu hồi trung tính, hành chính; hành động ngược chiều trong chuỗi phát hành Ví dụ: Nhà xuất bản thu hồi toàn bộ sách in lỗi.
đình bản trang trọng, chuyên ngành báo chí; chấm dứt phát hành Ví dụ: Tờ báo bị đình bản sáu tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phát hành sách, báo, tạp chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản, in ấn và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc phát hành tài liệu in ấn chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn hoặc phát hành.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát hành" nhưng "xuất bản" nhấn mạnh vào quá trình in ấn và sản xuất.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuất bản sách", "xuất bản tạp chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sách, báo, tạp chí), trạng từ chỉ thời gian (hàng năm, hàng tháng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...