Biên tập
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như biên soạn.
Ví dụ:
Cô ấy đang biên tập lại cuốn sách ảnh về chuyến đi của mình.
2.
động từ
(chuyên môn) Tổ chức việc biên soạn, góp ý kiến với tác giả, kiểm tra những sai sót của bản thảo tài liệu đưa xuất bản.
Ví dụ:
Phòng biên tập đang gấp rút hoàn thiện bản thảo cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.
Nghĩa 1: Như biên soạn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giúp em biên tập lại bài văn cho hay hơn.
- Bạn Lan thích biên tập những câu chuyện cổ tích.
- Chúng em cùng nhau biên tập một vở kịch nhỏ để diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chúng tôi đã dành nhiều thời gian để biên tập nội dung cho số báo tường tháng này.
- Để có một buổi biểu diễn thành công, việc biên tập kịch bản là vô cùng quan trọng.
- Anh ấy có khả năng biên tập các tài liệu phức tạp thành những bài giảng dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang biên tập lại cuốn sách ảnh về chuyến đi của mình.
- Việc biên tập một tác phẩm không chỉ là sửa lỗi mà còn là thổi hồn vào từng câu chữ.
- Đôi khi, cuộc sống cũng cần được "biên tập" lại để loại bỏ những điều không cần thiết và giữ lại giá trị cốt lõi.
- Người biên tập giỏi không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn phải có cái nhìn sâu sắc về nội dung và thông điệp.
Nghĩa 2: (chuyên môn) Tổ chức việc biên soạn, góp ý kiến với tác giả, kiểm tra những sai sót của bản thảo tài liệu đưa xuất bản.
1
Học sinh tiểu học
- Chú biên tập viên đã kiểm tra rất cẩn thận bản thảo cuốn sách.
- Cô biên tập giúp tác giả làm cho câu chuyện hay hơn trước khi xuất bản.
- Nhờ có người biên tập, cuốn báo tường của trường mình không có lỗi nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy đảm nhiệm vai trò biên tập chính cho tạp chí khoa học của trường.
- Giáo sư đã biên tập lại toàn bộ luận văn của sinh viên trước khi gửi đi bảo vệ.
- Công việc biên tập đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực đó.
3
Người trưởng thành
- Phòng biên tập đang gấp rút hoàn thiện bản thảo cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.
- Người biên tập không chỉ là người sửa lỗi mà còn là cầu nối quan trọng giữa tác giả và độc giả.
- Trong ngành xuất bản, vai trò của biên tập viên là then chốt để đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp của ấn phẩm.
- Kỹ năng biên tập không chỉ dừng lại ở việc chỉnh sửa câu chữ mà còn bao gồm khả năng định hình tư duy và thông điệp của tác phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ công việc chỉnh sửa, hoàn thiện nội dung trước khi xuất bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ quá trình chỉnh sửa tác phẩm văn học, nghệ thuật trước khi công bố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản, báo chí, truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chuyên nghiệp, trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình chỉnh sửa, hoàn thiện nội dung tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất bản hoặc chỉnh sửa nội dung.
- Thường đi kèm với các từ như "bản thảo", "tài liệu", "xuất bản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biên soạn"; "biên tập" nhấn mạnh vào việc chỉnh sửa, hoàn thiện.
- Chú ý không dùng từ này khi chỉ đơn thuần là viết hoặc sáng tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biên tập tài liệu", "biên tập sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, sách), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như cẩn thận, kỹ lưỡng).
