In ấn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
In (nói khái quát).
Ví dụ: Tạp chí đã hoàn tất in ấn và chuẩn bị phát hành.
Nghĩa: In (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà in đang in ấn truyện tranh cho thiếu nhi.
  • Cô giáo mang bài của lớp ra tiệm để in ấn phát cho mọi bạn.
  • Bố nhờ chú ở cửa hàng in ấn tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp gửi file để cô chú cửa hàng in ấn kịp cho buổi thuyết trình.
  • Câu lạc bộ cần in ấn poster sự kiện, nên cả nhóm bàn nhau chọn giấy và màu mực.
  • Để báo tường đẹp, bọn mình kết hợp viết tay với phần in ấn trang bìa.
3
Người trưởng thành
  • Tạp chí đã hoàn tất in ấn và chuẩn bị phát hành.
  • Khi ngân sách eo hẹp, chúng tôi cắt giảm khâu in ấn và chuyển sang bản điện tử.
  • Thiết kế ổn nhưng nếu in ấn kém thì sản phẩm vẫn mất điểm ngay từ cái nhìn đầu.
  • Hợp đồng phải kiểm tra kỹ trước khi in ấn, tránh sai sót kéo theo chi phí sửa lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : In (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
in
Từ Cách sử dụng
in ấn Trung tính, dùng để chỉ hoạt động sản xuất bản in, thường mang tính chuyên nghiệp hoặc quy mô. Ví dụ: Tạp chí đã hoàn tất in ấn và chuẩn bị phát hành.
in Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tạo ra bản sao trên giấy hoặc vật liệu khác. Ví dụ: Cô ấy đang in tài liệu cho cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hoạt động sản xuất tài liệu, sách báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp in ấn và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về quá trình sản xuất tài liệu, sách báo, tạp chí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất tài liệu.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "in" khi chỉ hành động tạo ra bản sao.
  • Khác biệt với "xuất bản" ở chỗ "in ấn" chỉ quá trình sản xuất vật lý, còn "xuất bản" bao gồm cả việc phát hành.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "in ấn tài liệu", "in ấn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, sách), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).