Chế bản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản trình bày, sắp xếp bằng máy tính để in.
Ví dụ: Nhà in yêu cầu gửi chế bản đúng chuẩn PDF.
Nghĩa: Bản trình bày, sắp xếp bằng máy tính để in.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho xem một chế bản của báo trường trước khi in.
  • Chúng em chỉnh sửa tranh, rồi ghép vào chế bản để làm tập san.
  • Cô dặn không đụng vào chế bản vì mai nhà in sẽ lấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em hoàn thành chế bản cho tờ bích báo, căn lề gọn gàng và dễ đọc.
  • Bạn Lan gửi chế bản poster cho câu lạc bộ, nhờ mọi người rà soát lỗi chính tả.
  • Trước giờ nộp, chúng tớ đổi phông chữ trong chế bản để tiêu đề nổi bật hơn.
3
Người trưởng thành
  • Nhà in yêu cầu gửi chế bản đúng chuẩn PDF.
  • Biên tập xong, tôi khóa tất cả font trong chế bản để tránh lỗi khi xuất file.
  • Chúng tôi so màu trên màn hình và bản in thử để chỉnh chế bản sát màu thương hiệu.
  • Đến sát hạn, họ vẫn đòi sửa lưới và khoảng cách chữ ngay trên chế bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến in ấn và xuất bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn, xuất bản và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về quá trình chuẩn bị tài liệu để in ấn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn hoặc thiết kế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngành in ấn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "thiết kế" hoặc "dàn trang".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế bản điện tử", "chế bản in ấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện", "hoàn thành") và tính từ (như "nhanh chóng", "chính xác").