Ra mắt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xuất hiện lần đầu tiên trước ai, thường là số đông, có tính chất để cho người ta biết mình.
Ví dụ: Công ty ra mắt sản phẩm mới trong buổi họp báo chiều nay.
Nghĩa: Xuất hiện lần đầu tiên trước ai, thường là số đông, có tính chất để cho người ta biết mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới chuyển đến lớp hôm nay ra mắt cả lớp bằng một lời chào rõ ràng.
  • Câu lạc bộ sách ra mắt trong giờ sinh hoạt, ai cũng vỗ tay.
  • Bạn Lan ra mắt tổ bóng rổ bằng một pha dẫn bóng đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm nhạc của trường ra mắt ở sân khấu hội diễn và nhận nhiều tiếng cổ vũ.
  • Câu lạc bộ STEM ra mắt với một buổi giới thiệu ngắn gọn nhưng cuốn hút.
  • Bạn MC mới ra mắt trong lễ chào cờ, nói dõng dạc và tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Công ty ra mắt sản phẩm mới trong buổi họp báo chiều nay.
  • Nhà văn ra mắt độc giả với tập truyện đầu tay, giọng văn còn mộc nhưng ấm.
  • Startup ra mắt trước nhà đầu tư bằng một bài thuyết trình gọn gàng, không phô trương.
  • Nhân sự mới ra mắt phòng ban ở cuộc họp sáng, nụ cười thay cho lời dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xuất hiện lần đầu tiên trước ai, thường là số đông, có tính chất để cho người ta biết mình.
Từ trái nghĩa:
rút lui ẩn mình đóng cửa
Từ Cách sử dụng
ra mắt Trung tính, phổ thông; dùng cho sản phẩm/sự kiện/cá nhân lần đầu công khai Ví dụ: Công ty ra mắt sản phẩm mới trong buổi họp báo chiều nay.
trình làng Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái nhẹ hơn, gần gũi Ví dụ: Họ chuẩn bị trình làng mẫu điện thoại mới.
giới thiệu Trang trọng–trung tính; dùng khi công bố lần đầu trước công chúng Ví dụ: Công ty giới thiệu dòng sản phẩm vừa ra mắt.
trình diện Trang trọng, hơi nghi thức; thường dùng khi xuất hiện trước tổ chức/cơ quan/lãnh đạo lần đầu Ví dụ: Tân binh trình diện trước đơn vị.
rút lui Trung tính; hành động rời khỏi, không tiếp tục xuất hiện Ví dụ: Nhóm rút lui khỏi buổi họp báo thay vì ra mắt.
ẩn mình Trung tính–văn chương; cố tình không xuất hiện trước công chúng Ví dụ: Tác giả chọn ẩn mình, không ra mắt công chúng.
đóng cửa Khẩu ngữ; chỉ việc ngừng mở/không công khai, trái với việc công bố Ví dụ: Hãng đóng cửa dự án, không còn ra mắt sản phẩm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi giới thiệu một người mới hoặc sản phẩm mới đến với công chúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thông báo về sự xuất hiện lần đầu của một sự kiện, sản phẩm hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự xuất hiện đầu tiên của một nhân vật hoặc tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sản phẩm công nghệ mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc hào hứng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện lần đầu của một người hoặc vật.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố mới mẻ hoặc lần đầu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giới thiệu" nhưng "ra mắt" nhấn mạnh lần đầu tiên xuất hiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Người học cần lưu ý sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ra mắt sản phẩm", "ra mắt công chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện, ví dụ: "sản phẩm", "công chúng".