Giới thiệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho biết vài điều cần biết, như tên họ, nghề nghiệp, chức vụ, v.v. về một người nào đó để bắt đầu làm quen với nhau.
Ví dụ:
Tôi giới thiệu anh ấy với đồng nghiệp trong cuộc họp.
2.
động từ
Cho biết rõ về một người nào đó và đề nghị thu nạp vào tổ chức.
Ví dụ:
Tôi giới thiệu anh Hoàng vào Đoàn thể của cơ quan.
3.
động từ
Cho biết những điểm chính về một tác phẩm, một sản phẩm mới, nói chung về một sự vật, sự việc mới lạ nào đó.
Ví dụ:
Diễn giả giới thiệu đề tài trước khi bắt đầu hội thảo.
Nghĩa 1: Cho biết vài điều cần biết, như tên họ, nghề nghiệp, chức vụ, v.v. về một người nào đó để bắt đầu làm quen với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới thiệu bạn mới với cả lớp.
- Mẹ giới thiệu em với cô hàng xóm.
- Bạn Lan giới thiệu tên và sở thích của mình khi vào câu lạc bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng tự giới thiệu để chào các bạn khối mới.
- Bạn Minh nhờ mình giới thiệu để làm quen nhóm học tập.
- Trong buổi họp mặt, thầy nhẹ nhàng giới thiệu từng bạn để không ai thấy ngại.
3
Người trưởng thành
- Tôi giới thiệu anh ấy với đồng nghiệp trong cuộc họp.
- Cô ấy nhờ tôi giới thiệu để mở rộng mối quan hệ công việc.
- Người điều phối khéo léo giới thiệu từng khách mời, tạo không khí ấm áp.
- Giữa quán cà phê ồn, tôi chỉ kịp giới thiệu tên mình và mỉm cười.
Nghĩa 2: Cho biết rõ về một người nào đó và đề nghị thu nạp vào tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm giới thiệu bạn Hạnh vào đội cờ đỏ.
- Chú tổ trưởng giới thiệu anh Nam vào đội bóng của khu phố.
- Thầy huấn luyện viên giới thiệu bạn lớp bên vào câu lạc bộ bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo tin tưởng giới thiệu bạn lớp mình vào Ban Chỉ huy Liên đội.
- Huấn luyện viên đề nghị giới thiệu em ấy vào đội tuyển vì tập luyện chăm chỉ.
- Bạn trưởng nhóm cân nhắc giới thiệu thành viên mới vào câu lạc bộ tranh biện.
3
Người trưởng thành
- Tôi giới thiệu anh Hoàng vào Đoàn thể của cơ quan.
- Chi hội trưởng viết thư giới thiệu chị ấy vào hội nghề nghiệp, kèm nhận xét rõ ràng.
- Sếp trực tiếp giới thiệu nhân sự mới vào dự án, chịu trách nhiệm bảo lãnh chuyên môn.
- Sau thời gian cộng tác, tôi đủ tin để giới thiệu cô ấy gia nhập tổ chức tình nguyện.
Nghĩa 3: Cho biết những điểm chính về một tác phẩm, một sản phẩm mới, nói chung về một sự vật, sự việc mới lạ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô thủ thư giới thiệu cuốn truyện mới cho chúng em.
- Chú bán hàng giới thiệu chiếc bút có nhiều màu.
- Thầy giáo giới thiệu trò chơi khoa học trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng giới thiệu chuyên mục báo tường, nêu vài điểm nổi bật.
- Cô hướng dẫn viên giới thiệu bảo tàng bằng những câu chuyện ngắn.
- Nhà xuất bản giới thiệu tập thơ mới bằng đoạn trích ấn tượng.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả giới thiệu đề tài trước khi bắt đầu hội thảo.
- Tác giả tự giới thiệu cuốn sách bằng vài ý then chốt, không dài dòng.
- Nhân viên kỹ thuật giới thiệu phiên bản phần mềm mới, nhấn vào tính năng cốt lõi.
- Bài viết mở đầu khéo giới thiệu bối cảnh, gợi tò mò mà không lộ hết nội dung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp gỡ người mới hoặc khi muốn chia sẻ thông tin về một người hay sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mở đầu một bài viết hoặc phần trình bày về một chủ đề mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong phần mở đầu của tác phẩm để dẫn dắt người đọc vào nội dung chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để trình bày thông tin cơ bản về một sản phẩm hoặc công nghệ mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần cung cấp thông tin cơ bản hoặc mở đầu một cuộc trò chuyện.
- Tránh dùng khi thông tin đã quá quen thuộc hoặc không cần thiết phải nhắc lại.
- Thường đi kèm với thông tin cụ thể về đối tượng được giới thiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trình bày" khi nói về việc cung cấp thông tin chi tiết.
- Khác biệt với "quảng bá" ở chỗ không mang tính chất thương mại hay quảng cáo.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách diễn đạt phù hợp, tránh lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giới thiệu sản phẩm", "giới thiệu bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, bạn bè), đại từ (tôi, chúng tôi), và trạng từ (đã, đang, sẽ).
