Khai mạc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Mở màn, bắt đầu buổi biểu diễn.
2.
động từ
(trang trọng). Mở đầu (hội nghị, cuộc triển lãm,...).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Mở màn, bắt đầu buổi biểu diễn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai mạc Diễn tả hành động bắt đầu một buổi biểu diễn, mang sắc thái hơi cũ hoặc văn chương. Ví dụ:
mở màn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, biểu diễn. Ví dụ: Buổi hòa nhạc sẽ mở màn bằng một bản giao hưởng cổ điển.
kết thúc Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi loại sự kiện. Ví dụ: Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay vang dội.
Nghĩa 2: (trang trọng). Mở đầu (hội nghị, cuộc triển lãm,...).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai mạc Diễn tả hành động chính thức bắt đầu một sự kiện lớn, trang trọng như hội nghị, triển lãm. Ví dụ:
mở đầu Trang trọng, trung tính, dùng cho các sự kiện chính thức. Ví dụ: Chủ tịch đã mở đầu hội nghị bằng bài phát biểu quan trọng.
bế mạc Trang trọng, chính thức, đối lập trực tiếp với 'khai mạc' trong ngữ cảnh sự kiện lớn. Ví dụ: Lễ bế mạc triển lãm sẽ diễn ra vào chiều mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc bắt đầu các sự kiện chính thức như hội nghị, triển lãm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí trang trọng cho các buổi biểu diễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các sự kiện chính thức của ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các sự kiện nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi bắt đầu các sự kiện lớn, chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" trong các ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "khai trương" ở chỗ "khai mạc" thường dùng cho sự kiện, còn "khai trương" dùng cho việc mở cửa kinh doanh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các danh từ chỉ sự kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai mạc hội nghị", "khai mạc triển lãm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện như "hội nghị", "triển lãm"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "hôm nay", "sáng nay".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới