Khởi sự

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu hành động để thực hiện theo kế hoạch (một việc quan trọng, thường có liên quan đến an ninh chính trị và trật tự xã hội).
Ví dụ: Họ khởi sự chuyên án từ rạng sáng.
Nghĩa: Bắt đầu hành động để thực hiện theo kế hoạch (một việc quan trọng, thường có liên quan đến an ninh chính trị và trật tự xã hội).
1
Học sinh tiểu học
  • Đội dân phòng khởi sự tuần tra khi trời vừa tối.
  • Chính quyền khởi sự chiến dịch giữ gìn trật tự ở khu chợ.
  • Lực lượng cứu hộ khởi sự kế hoạch sơ tán người dân khỏi vùng ngập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngay sau cuộc họp khẩn, họ khởi sự chiến dịch trấn an người dân.
  • Ban chỉ huy khởi sự phương án bảo vệ, phân công lực lượng về các chốt.
  • Khi tín hiệu phát ra, đơn vị lập tức khởi sự kế hoạch giải tán đám đông gây rối.
3
Người trưởng thành
  • Họ khởi sự chuyên án từ rạng sáng.
  • Trước sức ép dư luận, thành phố khởi sự kế hoạch lập lại trật tự vỉa hè, tránh mạnh ai nấy làm.
  • Sau nhiều tuần thu thập thông tin, tổ công tác khởi sự đợt truy quét, mỗi bước đều theo kịch bản đã chuẩn bị.
  • Đêm yên ắng, mệnh lệnh truyền đi gọn nhẹ, và cả tổ đồng loạt khởi sự như một cỗ máy vừa bật công tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án hoặc kế hoạch quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, chính trị hoặc quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một kế hoạch quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến các lĩnh vực chính trị, an ninh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "bắt đầu" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "khởi động" ở chỗ "khởi sự" thường liên quan đến kế hoạch lớn và quan trọng hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu khởi sự", "đã khởi sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc kế hoạch, ví dụ: "khởi sự dự án", "khởi sự công việc".