Khởi điểm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ bắt đầu, điểm xuất phát.
Ví dụ: Khởi điểm rất đơn giản: ta bắt đầu từ việc nhỏ.
Nghĩa: Chỗ bắt đầu, điểm xuất phát.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng trường là khởi điểm của cuộc dạo chơi.
  • Vạch trắng trên sân là khởi điểm của cuộc chạy.
  • Bếp lửa là khởi điểm cho bữa cơm tối nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày nhập học là khởi điểm cho hành trình mới của tụi mình.
  • Bản nháp đầu tiên là khởi điểm của bài văn hoàn chỉnh.
  • Khoảnh khắc đứng trên vạch đua, tớ thấy rõ khởi điểm và mục tiêu phía trước.
3
Người trưởng thành
  • Khởi điểm rất đơn giản: ta bắt đầu từ việc nhỏ.
  • Một cuộc đổi nghề thường có khởi điểm là câu hỏi: mình thật sự muốn gì.
  • Trong tình yêu, một ánh nhìn cũng có thể là khởi điểm của câu chuyện dài.
  • Mọi thay đổi bền vững đều cần một khởi điểm rõ ràng để không lạc hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ bắt đầu, điểm xuất phát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm cuối kết thúc
Từ Cách sử dụng
khởi điểm Trung tính, trang trọng hoặc dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật. Thường dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: Khởi điểm rất đơn giản: ta bắt đầu từ việc nhỏ.
khởi đầu Trung tính, phổ biến, dùng cho cả sự vật, sự việc. Ví dụ: Khởi đầu của một hành trình mới.
điểm cuối Trung tính, phổ biến, dùng cho cả không gian và thời gian. Ví dụ: Đây là điểm cuối cùng của tuyến đường.
kết thúc Trung tính, phổ biến, dùng cho cả sự vật, sự việc. Ví dụ: Kết thúc của một kỷ nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự bắt đầu của một hành trình hoặc quá trình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả điểm xuất phát của một dự án, nghiên cứu hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự khởi đầu của một câu chuyện hoặc cuộc đời nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bắt đầu, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng cao, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh điểm xuất phát.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" nhưng "khởi điểm" nhấn mạnh vào điểm xuất phát cụ thể.
  • Người học dễ quên rằng từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc quá trình.
  • Để dùng tự nhiên, hãy kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khởi điểm của dự án", "khởi điểm mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "khởi điểm quan trọng", "bắt đầu từ khởi điểm".