Khai sinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khai báo cho đứa trẻ mới sinh.
Ví dụ : Tôi đã khai sinh cho con ngay trong tuần đầu sau sinh.
Nghĩa: Khai báo cho đứa trẻ mới sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ lên phường để khai sinh cho em bé.
  • Cô chú ra ủy ban khai sinh cho em nhỏ mới chào đời.
  • Mẹ nhờ bác tổ trưởng hướng dẫn cách khai sinh cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi em bé chào đời, gia đình phải đi khai sinh để có giấy tờ hợp lệ.
  • Bố mẹ bàn nhau đặt tên rồi đi khai sinh cho em tại ủy ban.
  • Không khai sinh kịp thời sẽ khiến em bé khó làm thẻ bảo hiểm y tế.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã khai sinh cho con ngay trong tuần đầu sau sinh.
  • Họ đợi ông bà chọn tên rồi mới đi khai sinh cho cháu, như một cách giữ nếp nhà.
  • Vì chuyển nhà liên tục, anh ấy lúng túng không biết nên khai sinh cho con ở đâu cho tiện.
  • Có người bảo khai sinh chỉ là thủ tục, nhưng tờ giấy đầu đời ấy mở cánh cửa pháp lý cho một con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính liên quan đến giấy tờ cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc đăng ký giấy khai sinh cho trẻ em.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến thủ tục hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến khai báo khác như "khai báo tạm trú".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh hành chính để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã khai sinh", "đang khai sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "đứa trẻ", "hồ sơ"), có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã", "đang").
sinh đẻ sản sinh tái sinh khai tử đăng ký khai báo kê khai ghi danh chứng nhận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt