Kê khai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khai rõ từng khoản một cách đầy đủ theo một yêu cầu, một quy định nào đó.
Ví dụ: Công ty cần kê khai doanh thu theo quy định của cơ quan thuế.
Nghĩa: Khai rõ từng khoản một cách đầy đủ theo một yêu cầu, một quy định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em kê khai thu nhập của mình vào mẫu đơn của cơ quan.
  • Mẹ em kê khai tiền học thêm để nộp cho nhà trường theo yêu cầu.
  • Chú bảo vệ kê khai đồ đạc nhặt được để trả lại người mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hướng dẫn chúng em cách kê khai thông tin cá nhân khi đăng ký thi.
  • Gia đình phải kê khai tài sản chịu thuế theo biểu mẫu của phường.
  • Bạn lớp trưởng kê khai số vở đã nhận để đối chiếu với cô thủ quỹ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cần kê khai doanh thu theo quy định của cơ quan thuế.
  • Tôi kê khai lịch sử làm việc một cách trung thực để hoàn thiện hồ sơ.
  • Chủ nhà trọ được yêu cầu kê khai người tạm trú với công an khu vực.
  • Nhà thầu phải kê khai nguồn gốc vật liệu để đảm bảo minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khai rõ từng khoản một cách đầy đủ theo một yêu cầu, một quy định nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kê khai Trang trọng, hành chính, yêu cầu sự đầy đủ, chi tiết, tuân thủ quy định. Ví dụ: Công ty cần kê khai doanh thu theo quy định của cơ quan thuế.
khai báo Trang trọng, hành chính, trung tính, nhấn mạnh tính đầy đủ và tuân thủ quy định. Ví dụ: Người dân cần khai báo y tế khi nhập cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính, hoặc khi cần liệt kê chi tiết thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, thuế và quản lý tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần liệt kê chi tiết và chính xác thông tin theo yêu cầu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải chi tiết hóa thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "báo cáo", "tài chính", "thuế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khai báo", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không liệt kê đủ thông tin cần thiết.
  • Đảm bảo thông tin kê khai phải chính xác và đầy đủ để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kê khai thuế", "kê khai tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "thuế", "tài sản"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "đầy đủ", "chính xác").