Tường trình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày, báo cáo lại đầy đủ, rõ ràng một vấn đề nào đó trước cấp trên hoặc trước tổ chức.
Ví dụ: Anh tường trình toàn bộ sự việc cho cơ quan theo yêu cầu.
Nghĩa: Trình bày, báo cáo lại đầy đủ, rõ ràng một vấn đề nào đó trước cấp trên hoặc trước tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh tường trình với cô giáo về việc bạn làm mất chìa khóa lớp.
  • Em tường trình với cô giám thị chuyện bị ngã ở sân trường.
  • Lớp trưởng tường trình với thầy về đồ dùng bị hỏng trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng tường trình kết quả thí nghiệm và nêu rõ các bước đã làm.
  • Bạn ấy bình tĩnh tường trình sự cố trong giờ ra chơi để mọi người hiểu đúng.
  • Sau buổi hoạt động, ban cán sự tường trình tiến độ và những khó khăn gặp phải.
3
Người trưởng thành
  • Anh tường trình toàn bộ sự việc cho cơ quan theo yêu cầu.
  • Trong cuộc họp, tôi tường trình mạch lạc để tránh mọi suy diễn không cần thiết.
  • Chị ấy tường trình có chứng cứ kèm theo, nên lời nói có trọng lượng.
  • Khi tường trình, điều quan trọng là giữ bình tĩnh và bám sát sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày, báo cáo lại đầy đủ, rõ ràng một vấn đề nào đó trước cấp trên hoặc trước tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
báo cáo trình bày thuật lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tường trình trang trọng, trung tính; ngữ cảnh hành chính, công vụ; mức độ mạnh về tính chính thức Ví dụ: Anh tường trình toàn bộ sự việc cho cơ quan theo yêu cầu.
báo cáo trung tính, hành chính; mức độ chuẩn mực tương đương Ví dụ: Anh tường trình/báo cáo sự cố với ban giám đốc.
trình bày trung tính, hơi rộng; dùng được khi nói trước cấp trên/tổ chức Ví dụ: Chị tường trình/trình bày lại sự việc trước hội đồng.
thuật lại trung tính, thiên về kể lại có hệ thống; dùng trong văn bản chính thức được Ví dụ: Nhân viên phải tường trình/thuật lại diễn biến vụ việc.
che giấu trung tính, tiêu cực; đối lập về minh bạch thông tin Ví dụ: Phải tường trình, không được che giấu sự việc.
bưng bít khẩu ngữ, sắc thái mạnh; chỉ hành vi cố ý giấu kín Ví dụ: Cơ quan yêu cầu tường trình thay vì bưng bít thông tin.
bịa đặt tiêu cực, mạnh; đối lập với báo cáo trung thực Ví dụ: Anh phải tường trình trung thực, không được bịa đặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo chính thức, văn bản hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần báo cáo chi tiết và chính xác một vấn đề trước cấp trên hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận báo cáo như "cấp trên", "tổ chức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "báo cáo", nhưng "tường trình" thường yêu cầu chi tiết và rõ ràng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tường trình sự việc", "tường trình chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, báo cáo), phó từ (đầy đủ, rõ ràng), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.