Bưng bít
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Che bịt kín, làm cho ngăn cách hẳn với bên ngoài.
Ví dụ:
Họ bưng bít các ô thoáng, căn phòng trở nên ngột ngạt.
2.
động từ
Che đậy để giữ kín, không lộ ra.
Ví dụ:
Anh ta bưng bít thông tin, chỉ công bố phần có lợi.
Nghĩa 1: Che bịt kín, làm cho ngăn cách hẳn với bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa sổ bị bưng bít nên phòng tối om.
- Cậu bé dùng bìa cứng bưng bít chiếc lồng để chim khỏi bay ra.
- Mưa tạt mạnh, bố bưng bít khe cửa cho nước khỏi vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tường cao bưng bít khu vườn, nên từ ngoài không thấy gì.
- Lều trại được bưng bít kín gió, đêm nằm nghe rừng yên hẳn.
- Khẩu trang dày bưng bít miệng mũi, giọng nói nghe nghèn nghẹt.
3
Người trưởng thành
- Họ bưng bít các ô thoáng, căn phòng trở nên ngột ngạt.
- Con ngõ bị hàng quán bưng bít, ánh sáng ban trưa cũng khó lọt.
- Cửa sổ bị bưng bít lâu ngày, bụi mốc ken dày như một lớp quên lãng.
- Khi rào chắn bưng bít lối đi, người ta mới thấy thế nào là tù túng.
Nghĩa 2: Che đậy để giữ kín, không lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bưng bít chuyện làm vỡ cốc, không dám nói thật.
- Cô bé bưng bít cảm giác sợ hãi, giả vờ bình tĩnh trước lớp.
- Em không nên bưng bít lỗi sai; nói ra để cùng sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cố bưng bít tin đồn, sợ lớp xôn xao lên.
- Cậu ấy bưng bít điểm kém, giấu sổ liên lạc như cất một nỗi lo.
- Có người bưng bít sự thật, nhưng thời gian thường mở nắp mọi điều.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bưng bít thông tin, chỉ công bố phần có lợi.
- Sự bưng bít khiến niềm tin hao mòn như sỏi mòn dưới nước.
- Có những ký ức ta bưng bít nhiều năm, đến lúc đối diện mới thấy mình nhẹ nhõm.
- Khi quyền lực gắn với bưng bít, sự thật trở thành món hàng hiếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động che giấu thông tin, đặc biệt trong các bài viết phê phán hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che giấu hoặc bí mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự che giấu không minh bạch.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động che giấu thông tin một cách có chủ ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý chỉ trích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin hoặc sự thật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "che giấu" nhưng "bưng bít" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bưng bít thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, sự thật), phó từ (hoàn toàn, kỹ lưỡng).
