Bưng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đồng lầy ngập nước, mọc nhiều cỏ lác.
2.
động từ
Cầm bằng tay đưa ngang tầm ngực hoặc bụng (thường là bằng cả hai tay).
3.
động từ
Che, bịt kín bằng bàn tay hoặc bằng một lớp mỏng và căng. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cầm nắm hoặc che đậy, ví dụ như "bưng bát cơm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể hành động hoặc địa danh liên quan đến "bưng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và mô tả cụ thể trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cầm nắm hoặc che đậy bằng tay.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "cầm" hoặc "che" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bưng bít" khi nói về che đậy thông tin.
- Khác biệt với "bê" ở chỗ "bưng" thường dùng cả hai tay và ngang tầm ngực.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
