Kín

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy nước mang đi để dùng cho sinh hoạt.
Ví dụ: Anh ra suối kín nước uống.
2.
tính từ
Ở trạng thái giữa trong và ngoài được ngăn cách các mặt làm cho không có gì có thể lọt qua.
Ví dụ: Phong bì được dán kín.
3.
tính từ
Ở trạng thái không còn chỗ nào trống để có thể chen gì thêm vào được nữa.
Ví dụ: Hội trường kín chỗ.
4.
tính từ
Không để lộ ra cho bên ngoài có thể thấy được.
Ví dụ: Tôi giữ kín vết sẹo sau lớp áo dài tay.
5.
tính từ
Không để cho người ngoài có thể biết được.
Ví dụ: Họp kín, không có báo chí tham dự.
6.
tính từ
Không để cho có chỗ nào sơ hở khiến đối phương có thể lợi dụng được.
Ví dụ: Chiến lược được tính kín, ít kẽ hở.
Nghĩa 1: Lấy nước mang đi để dùng cho sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo em đi kín nước về nấu cơm.
  • Buổi sáng, bà ra giếng kín nước đầy thùng.
  • Em dùng gầu kín nước rồi tưới cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ra bến sông kín vài can nước mang về cho cả nhà.
  • Trước khi trời tối, họ tranh thủ kín nước để dự trữ.
  • Chiều nay, tổ trực nhật phải kín nước cho bếp ăn của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ra suối kín nước uống.
  • Ngày mất điện, cả xóm rủ nhau ra giếng kín nước dự trữ.
  • Trưa nắng, chị vẫn vác đôi thùng đi kín nước, mồ hôi chảy dọc sống lưng.
  • Tiếng gà gọi chiều, mẹ lững thững ra bờ ao kín nước, bóng nghiêng xuống mặt xanh.
Nghĩa 2: Ở trạng thái giữa trong và ngoài được ngăn cách các mặt làm cho không có gì có thể lọt qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái chai nắp đậy thật kín, nước không chảy ra.
  • Cửa sổ đóng kín nên phòng ấm hơn.
  • Hộp cơm bọc kín để không bay mùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bao bì hút chân không giữ thực phẩm kín và lâu hỏng.
  • Phòng thí nghiệm cần môi trường kín để tránh bụi.
  • Nắp bình nước không vặn kín sẽ dễ đổ khi đạp xe.
3
Người trưởng thành
  • Phong bì được dán kín.
  • Nhà kính phải kín để giữ nhiệt và độ ẩm ổn định.
  • Hộp thuốc không kín, mùi ẩm mốc len vào rất nhanh.
  • Những bức thư ngày xưa, dẫu dán kín, vẫn run rẩy mùi thời gian.
Nghĩa 3: Ở trạng thái không còn chỗ nào trống để có thể chen gì thêm vào được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe buýt kín người nên em phải chờ chuyến sau.
  • Hộp bút đầy kín, không nhét thêm được nữa.
  • Sân trường kín chỗ ngồi trong giờ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rạp phim kín ghế ngay từ suất đầu.
  • Lịch thi kín tuần, chẳng có ngày trống.
  • Bãi gửi xe kín chỗ, bảo vệ hướng dẫn qua bãi khác.
3
Người trưởng thành
  • Hội trường kín chỗ.
  • Hồ sơ xếp kín ngăn tủ, kéo ra nghe nặng tay.
  • Đêm khai trương, phố đi bộ kín người, tiếng nhạc dâng như sóng.
  • Lịch làm việc kín đặc, đến thở sâu cũng phải tranh thủ.
Nghĩa 4: Không để lộ ra cho bên ngoài có thể thấy được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giữ kín bức tranh để tặng cô giáo.
  • Em đóng rèm kín để không ai nhìn vào.
  • Cậu bé cất kín món quà trong ngăn bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đội mũ, đeo khẩu trang kín mặt khi ra đường.
  • Bức thư được giấu kín dưới đáy hộp.
  • Tác giả giữ kín bìa sách mới đến phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giữ kín vết sẹo sau lớp áo dài tay.
  • Anh khép kín ô cửa, không muốn ánh mắt hàng xóm dòm ngó.
  • Cô ấy cười mà giấu kín đôi mắt đỏ hoe sau lớp kính đen.
  • Trong đêm, thành phố giấu kín những góc tối mà ban ngày chẳng ai để ý.
Nghĩa 5: Không để cho người ngoài có thể biết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn hứa giữ kín bí mật của em.
  • Cả lớp giữ kín kế hoạch sinh nhật cô.
  • Em ghi nhật kí và giữ kín trong ngăn tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn lập kế hoạch kín để tạo bất ngờ cho thầy.
  • Đề cương được lưu kín, không chia sẻ ra ngoài.
  • Câu chuyện gia đình, cậu ấy giữ kín, không kể ở lớp.
3
Người trưởng thành
  • Họp kín, không có báo chí tham dự.
  • Doanh nghiệp giữ kín số liệu trước khi công bố.
  • Anh chọn im lặng, giữ kín những điều không cần nói ra.
  • Có những nỗi buồn phải bỏ vào ngăn kéo kín của lòng, không chia sẻ với ai.
Nghĩa 6: Không để cho có chỗ nào sơ hở khiến đối phương có thể lợi dụng được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn phòng thủ kín, khó ghi bàn.
  • Em buộc túi kín để kẹo không rơi.
  • Bạn ấy làm bài cẩn thận, kín kẽ, không để sai sót.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình được chuẩn bị kín kẽ, không để bạn bắt bẻ.
  • Hệ thống bảo mật cần thiết kế kín để tránh bị tấn công.
  • Thầy dặn khi lập luận phải kín, không để “hở sườn”.
3
Người trưởng thành
  • Chiến lược được tính kín, ít kẽ hở.
  • Hồ sơ pháp lý soạn kín kẽ, đối tác khó xoay chuyển.
  • Cô ấy bảo vệ ranh giới cá nhân rất kín, chẳng ai có cơ hội lấn tới.
  • Trong thương lượng, anh ta che bài kín như bưng, không lộ một tín hiệu nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy nước mang đi để dùng cho sinh hoạt.
Nghĩa 2: Ở trạng thái giữa trong và ngoài được ngăn cách các mặt làm cho không có gì có thể lọt qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín Diễn tả trạng thái bịt kín, không có khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc thoát ra. Ví dụ: Phong bì được dán kín.
khít Trung tính, nhấn mạnh sự vừa vặn, không có khe hở nhỏ. Ví dụ: Cửa đóng khít đến mức không lọt một hạt bụi.
hở Trung tính, diễn tả trạng thái có khe hở, không được bịt kín hoàn toàn. Ví dụ: Cửa sổ hở nên gió lùa vào phòng.
Nghĩa 3: Ở trạng thái không còn chỗ nào trống để có thể chen gì thêm vào được nữa.
Từ đồng nghĩa:
đầy chật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín Diễn tả sự đầy ắp, không còn không gian trống. Ví dụ: Hội trường kín chỗ.
đầy Trung tính, chỉ sự chứa đựng đến giới hạn tối đa. Ví dụ: Căn phòng đầy ắp tiếng cười.
chật Trung tính, thường mang sắc thái hơi khó chịu do không gian hạn hẹp. Ví dụ: Xe buýt chật kín người vào giờ cao điểm.
trống Trung tính, chỉ trạng thái không có gì bên trong hoặc không có người. Ví dụ: Sân vận động trống vắng sau trận đấu.
Nghĩa 4: Không để lộ ra cho bên ngoài có thể thấy được.
Từ đồng nghĩa:
ẩn khuất
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín Diễn tả sự che giấu, không phô bày ra ngoài. Ví dụ: Tôi giữ kín vết sẹo sau lớp áo dài tay.
ẩn Trung tính, chỉ trạng thái bị che khuất, không nhìn thấy được. Ví dụ: Mặt trời ẩn sau những đám mây.
khuất Trung tính, chỉ trạng thái bị vật cản che lấp, không còn trong tầm nhìn. Ví dụ: Ngôi nhà khuất sau hàng cây cổ thụ.
lộ Trung tính, chỉ trạng thái bị phơi bày, không còn che giấu. Ví dụ: Bí mật đã bị lộ ra ngoài.
hở Trung tính, thường dùng để chỉ trang phục hoặc vật thể có phần bị phơi bày. Ví dụ: Cô ấy mặc áo hở vai.
Nghĩa 5: Không để cho người ngoài có thể biết được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín Diễn tả sự giữ bí mật, không công khai. Ví dụ: Họp kín, không có báo chí tham dự.
bí mật Trung tính, chỉ thông tin hoặc sự việc được giữ kín, không cho người khác biết. Ví dụ: Họ giữ bí mật về kế hoạch của mình.
riêng tư Trung tính, chỉ những vấn đề thuộc về cá nhân, không muốn chia sẻ rộng rãi. Ví dụ: Đây là chuyện riêng tư của tôi.
công khai Trung tính, chỉ sự việc được công bố rộng rãi, không che giấu. Ví dụ: Thông tin sẽ được công khai vào tuần tới.
Nghĩa 6: Không để cho có chỗ nào sơ hở khiến đối phương có thể lợi dụng được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín Diễn tả sự chặt chẽ, cẩn trọng, không có điểm yếu. Ví dụ: Chiến lược được tính kín, ít kẽ hở.
chặt chẽ Trung tính, nhấn mạnh sự logic, có tổ chức, không có kẽ hở. Ví dụ: Kế hoạch được xây dựng rất chặt chẽ.
cẩn mật Trang trọng, nhấn mạnh sự cẩn thận, kín đáo để đảm bảo an toàn, không bị lộ. Ví dụ: Công tác bảo mật cần được thực hiện cẩn mật.
sơ hở Trung tính, chỉ điểm yếu, thiếu sót có thể bị lợi dụng. Ví dụ: Đối thủ đã lợi dụng sơ hở trong phòng ngự.
lỏng lẻo Trung tính, chỉ sự thiếu chặt chẽ, không nghiêm túc, dễ bị phá vỡ. Ví dụ: Tổ chức lỏng lẻo dẫn đến nhiều sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không để lộ thông tin hoặc không có chỗ trống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự bảo mật thông tin hoặc sự chặt chẽ trong tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự bí ẩn hoặc sự đầy đủ, không còn chỗ trống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự kín đáo, không rò rỉ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí mật, bảo mật hoặc sự đầy đủ, chặt chẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo mật hoặc sự đầy đủ, không có chỗ trống.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự mở rộng hoặc thông thoáng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kín đáo" khi muốn diễn tả sự bí mật.
  • Khác biệt với "chặt chẽ" ở chỗ "kín" thường nhấn mạnh vào sự không có chỗ trống hoặc không để lộ thông tin.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kín" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kín" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "kín" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ. Ví dụ: "cửa kín", "phòng kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Kín" có thể kết hợp với danh từ (như "cửa", "phòng"), phó từ (như "rất", "hơi"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
đóng bít che đậy bịt khép chật lấp hở mở