Sơ hở

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Sơ ý, không đề phòng cẩn thận.
Ví dụ: Tôi đã sơ hở quên khoá cửa trước khi đi ngủ.
Nghĩa: (hoặc d.). Sơ ý, không đề phòng cẩn thận.
1
Học sinh tiểu học
  • Con để cửa sổ mở, sơ hở nên gió làm bay bài tập.
  • Em cầm điện thoại không chặt, sơ hở là rơi xuống sàn.
  • Bạn cất tiền mừng tuổi hớ hênh, sơ hở khiến em mèo tha mất phong bì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đăng mật khẩu ở chỗ công cộng, sơ hở vậy dễ bị mất tài khoản.
  • Nhóm trực nhật khoá cửa vội, chỗ cửa sau còn sơ hở nên mèo chui vào lớp.
  • Khi thảo luận, mình sơ hở bỏ sót một ý nên bài thuyết trình thiếu mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã sơ hở quên khoá cửa trước khi đi ngủ.
  • Trong lúc thương lượng, chỉ một câu trả lời sơ hở là lộ hết ý đồ.
  • Anh ta luôn quan sát đối phương, chờ khoảnh khắc sơ hở rồi mới ra quyết định.
  • Sự tin tưởng mù quáng dễ tạo ra những khoảng sơ hở mà người khác lợi dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc d.). Sơ ý, không đề phòng cẩn thận.
Từ Cách sử dụng
sơ hở mức độ nhẹ–trung tính; khẩu ngữ–trung tính; sắc thái chê trách nhẹ Ví dụ: Tôi đã sơ hở quên khoá cửa trước khi đi ngủ.
lơ là trung tính, mức nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng lơ là khi canh gác.
chểnh mảng trung tính hơi phê phán; mức nhẹ–trung bình Ví dụ: Anh ấy chểnh mảng nhiệm vụ nên mới xảy ra sự cố.
bất cẩn trang trọng–trung tính; mức trung bình Ví dụ: Sự bất cẩn của anh gây ra thiệt hại.
cẩu thả phê phán rõ; mức trung bình Ví dụ: Làm việc cẩu thả sẽ để lộ thông tin.
cẩn trọng trang trọng–trung tính; mức mạnh hơn Ví dụ: Hãy cẩn trọng khi xử lý hồ sơ mật.
đề phòng trung tính; mức trung bình Ví dụ: Luôn đề phòng kẻ gian đột nhập.
cảnh giác trung tính, sắc thái an ninh; mức trung bình Ví dụ: Phải cảnh giác với các thủ đoạn lừa đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo về an ninh, bảo mật hoặc các tình huống cần sự cẩn trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tình huống bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, an ninh mạng hoặc quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảnh báo hoặc nhắc nhở về sự thiếu cẩn trọng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào hậu quả của sự thiếu cẩn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc cẩn trọng trong hành động hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự cẩn trọng hoặc đề phòng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất cẩn khác như "bất cẩn", "lơ là".
  • Khác biệt tinh tế với "bất cẩn" ở chỗ "sơ hở" thường nhấn mạnh vào hậu quả của sự thiếu cẩn trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sơ hở", "đã sơ hở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các danh từ chỉ đối tượng (người, việc).