Chủ quan

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái thuộc về ý thức, ý chí của con người, trong quan hệ đối lập với khách quan.
Ví dụ: Chủ quan là mặt thuộc về ý thức, đối lập với khách quan.
2.
danh từ
Thuộc về tự bản thân mình, về cái vốn có và có thể có của bản thân.
Ví dụ: Nguồn lực chủ quan của tôi không đủ để mở cửa hàng.
3.
danh từ
Chỉ xuất phát từ ý thức, ý chí của mình, không coi trọng đầy đủ khách quan.
Ví dụ: Đừng chủ quan trước rủi ro nhỏ.
Nghĩa 1: Cái thuộc về ý thức, ý chí của con người, trong quan hệ đối lập với khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ học, cô nói phần chủ quan là suy nghĩ của mỗi người.
  • Bài văn có phần chủ quan là cảm xúc em tự viết ra.
  • Bạn nêu ý kiến chủ quan để bày tỏ điều mình nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong triết học, chủ quan là thế giới của ý thức đối lập với thế giới khách quan.
  • Khi phân tích thơ, ý kiến chủ quan là cảm thụ riêng của người đọc.
  • Bảng khảo sát tách dữ liệu chủ quan (cảm nhận) khỏi dữ liệu khách quan (số liệu đo được).
3
Người trưởng thành
  • Chủ quan là mặt thuộc về ý thức, đối lập với khách quan.
  • Trong nghiên cứu, cần phân biệt rõ dữ liệu chủ quan do người trả lời tự cảm nhận với dữ liệu khách quan thu thập bằng phép đo.
  • Ở tòa soạn, phần bình luận thể hiện góc nhìn chủ quan, còn bản tin cố gắng giữ sự kiện khách quan.
  • Trong đối thoại, nhận diện ranh giới giữa chủ quan và khách quan giúp ta kiềm chế thành kiến.
Nghĩa 2: Thuộc về tự bản thân mình, về cái vốn có và có thể có của bản thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Sức khỏe là điều chủ quan của mỗi bạn nhỏ.
  • Bạn hiểu rõ sở thích chủ quan của chính mình.
  • Em tin vào khả năng chủ quan của bản thân khi làm bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ưu điểm chủ quan của bạn là kiên trì và biết tự học.
  • Khi chọn môn chuyên, em cần nhìn vào điều kiện chủ quan của mình.
  • Thói quen chủ quan của mỗi người ảnh hưởng cách quản lý thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Nguồn lực chủ quan của tôi không đủ để mở cửa hàng.
  • Trong thương lượng, lợi thế chủ quan như bản lĩnh và kinh nghiệm có khi quyết định kết quả.
  • Đi xa hơn đòi hỏi chuẩn bị các điều kiện chủ quan: sức khỏe, thời gian, và ý chí.
  • Nhìn lại, những hạn chế chủ quan đã khiến tôi bỏ lỡ vài cơ hội.
Nghĩa 3: Chỉ xuất phát từ ý thức, ý chí của mình, không coi trọng đầy đủ khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng làm bài một cách chủ quan, hãy xem kỹ đề.
  • Đi đường mà chủ quan thì dễ gặp nguy hiểm.
  • Cậu ấy đoán đáp án theo ý mình, hơi chủ quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu chủ quan nên bỏ qua cảnh báo thời tiết.
  • Nhóm em chủ quan với thời gian nên nộp báo cáo muộn.
  • Đánh giá bạn bè theo ấn tượng đầu tiên là cách nhìn chủ quan.
3
Người trưởng thành
  • Đừng chủ quan trước rủi ro nhỏ.
  • Vì chủ quan, anh bỏ qua dữ kiện ngược chiều và quyết định vội vàng.
  • Sự chủ quan trong quản trị khiến cảnh báo nội bộ bị xem nhẹ.
  • Qua vài thắng lợi, người ta dễ sinh chủ quan rồi trượt vào sai lầm lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ hoặc quan điểm cá nhân, không dựa trên thực tế khách quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc phê phán những quan điểm không dựa trên dữ liệu thực tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện cái nhìn cá nhân, cảm xúc riêng của tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khách quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu khách quan, không dựa trên thực tế.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong các tình huống cần phê phán hoặc nhấn mạnh sự thiên vị cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiên vị hoặc thiếu khách quan trong quan điểm.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm cá nhân để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách quan" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ ý kiến cá nhân mà không có sự phân tích rõ ràng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự chủ quan", "tính chủ quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và danh từ khác như "sự", "tính", "của".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...