Suy nghĩ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vận dụng sự hoạt động của trí óc để tìm hiểu và giải quyết vấn đề, từ một số phán đoán và ý nghĩ này đi đến những phán đoán và ý nghĩ khác có chứa tri thức mới.
Ví dụ:
Tôi cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: Vận dụng sự hoạt động của trí óc để tìm hiểu và giải quyết vấn đề, từ một số phán đoán và ý nghĩ này đi đến những phán đoán và ý nghĩ khác có chứa tri thức mới.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ đang suy nghĩ cách lắp xếp lại góc học tập cho gọn gàng.
- Bạn Nam suy nghĩ xem bài toán này nên làm thế nào.
- Trước khi trả lời, em suy nghĩ một chút cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em đang suy nghĩ hướng giải cho đề tài khoa học nhỏ của lớp.
- Bạn ấy im lặng, suy nghĩ xem nên chọn câu chữ nào để viết mở bài.
- Sau khi nghe góp ý, mình suy nghĩ lại cách luyện tập cho hợp lý hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
- Đêm xuống, tôi ngồi bên cửa sổ, suy nghĩ về con đường mình sẽ đi để giải bài toán cuộc đời.
- Nghe đủ các ý kiến trái chiều, cô ấy lùi lại một bước để suy nghĩ, ráp nối dữ kiện và tìm hướng giải.
- Anh suy nghĩ không chỉ để chọn lựa, mà để tạo ra cách hiểu mới, như ghép từng mảnh chứng cứ vào bức tranh lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả quá trình tư duy cá nhân, ví dụ: "Tôi cần thời gian để suy nghĩ về điều đó."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình tư duy phân tích, ví dụ: "Bài viết này yêu cầu người đọc suy nghĩ sâu sắc về vấn đề môi trường."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện chiều sâu tâm lý nhân vật, ví dụ: "Nhân vật chính dành nhiều thời gian để suy nghĩ về cuộc đời mình."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và tập trung, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả quá trình tư duy cá nhân hoặc yêu cầu người khác cân nhắc một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần thuật ngữ chuyên môn cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc mục đích để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy tư" khi muốn diễn tả sự trầm ngâm, sâu lắng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ quá chung chung trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suy nghĩ" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy nghĩ kỹ", "suy nghĩ lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("suy nghĩ vấn đề"), phó từ ("suy nghĩ nhanh chóng"), và trạng từ ("suy nghĩ sâu sắc").
