Phán đoán
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dựa vào điều đã biết, đã thấy để suy xét rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra.
Ví dụ:
Nhìn hóa đơn điện tăng, tôi phán đoán máy lạnh bị rò điện.
2.
danh từ
Hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này (vị ngữ) vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia (chủ ngữ).
Nghĩa 1: Dựa vào điều đã biết, đã thấy để suy xét rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cứ nhìn mây đen dày, em phán đoán sắp mưa.
- Nghe tiếng sấm xa, bé phán đoán cơn bão còn ở ngoài khơi.
- Thấy bạn run tay, em phán đoán bạn đang hồi hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ dấu chân ướt trên sàn, chúng tớ phán đoán ai đó vừa đi mưa về.
- Dựa vào điểm kiểm tra trước, cậu ấy phán đoán lần này đề sẽ khó hơn.
- Quan sát cây phượng đổi màu lá, chúng mình phán đoán hè đang đến gần.
3
Người trưởng thành
- Nhìn hóa đơn điện tăng, tôi phán đoán máy lạnh bị rò điện.
- Từ vài tin nhắn cụt ngủn, cô ấy phán đoán mối quan hệ đang nguội dần.
- Đọc dữ liệu thị trường, nhóm phán đoán nhịp điều chỉnh chưa kết thúc.
- Nghe giọng nói của anh qua điện thoại, tôi phán đoán anh đang giấu một nỗi mệt mỏi.
Nghĩa 2: Hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này (vị ngữ) vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia (chủ ngữ).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dựa vào điều đã biết, đã thấy để suy xét rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
nhận định nhận định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phán đoán | Trung tính, chỉ kết quả của quá trình suy luận hoặc khả năng suy luận. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhìn hóa đơn điện tăng, tôi phán đoán máy lạnh bị rò điện. |
| nhận định | Trung tính, diễn tả việc đưa ra ý kiến, đánh giá dựa trên suy xét. Ví dụ: Anh ấy nhận định tình hình sẽ xấu đi. |
| nhận định | Trung tính, chỉ ý kiến, đánh giá đã được đưa ra sau khi suy xét. Ví dụ: Nhận định của anh ấy rất sắc bén. |
Nghĩa 2: Hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này (vị ngữ) vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia (chủ ngữ).
Từ đồng nghĩa:
mệnh đề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phán đoán | Thuật ngữ chuyên ngành (triết học, logic), chỉ một đơn vị cơ bản của tư duy. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| mệnh đề | Thuật ngữ chuyên ngành (logic), chỉ một phát biểu có thể đúng hoặc sai. Ví dụ: Trong logic, phán đoán là một mệnh đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày kết luận hoặc nhận định dựa trên dữ liệu hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình suy nghĩ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học để chỉ ra kết quả phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự suy xét, cân nhắc, thường mang tính khách quan.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự suy luận hoặc kết luận từ thông tin có sẵn.
- Tránh dùng khi không có cơ sở rõ ràng để suy xét, dễ dẫn đến hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lý do, bằng chứng để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán"; "phán đoán" dựa trên thông tin hiện có, còn "dự đoán" thường mang tính tiên đoán.
- Người học dễ mắc lỗi khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến cơ sở lập luận.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lý do hoặc bằng chứng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phán đoán" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phán đoán" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "phán đoán" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy phán đoán". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "phán đoán của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "phán đoán" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến suy nghĩ, ví dụ: "phán đoán chính xác".
