Nhận xét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Đưa ra ý kiến có xem xét và đánh giá về một đối tượng nào đó.
Ví dụ:
Tôi nhận xét báo cáo là rõ ràng.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Đưa ra ý kiến có xem xét và đánh giá về một đối tượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhận xét bức tranh này rất nhiều màu đẹp.
- Cô giáo nhận xét bài làm của em là sạch và gọn.
- Bạn Minh nhận xét cuốn sách này dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em nhận xét thí nghiệm: nước ở cốc A nóng hơn rõ rệt.
- Bạn ấy nhận xét bài thuyết trình của mình còn thiếu ví dụ, nghe rất thẳng thắn.
- Qua truyện ngắn, chúng em nhận xét nhân vật chính có lòng dũng cảm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận xét báo cáo là rõ ràng.
- Anh cứ nhận xét thẳng, tôi cần nghe điều đúng chứ không cần lời khen.
- Chị để phần nhận xét cuối buổi họp, tránh làm mọi người ngắt mạch thảo luận.
- Nhận xét vội vàng thường nói nhiều về người nói hơn là về sự việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trao đổi ý kiến về một sự việc hoặc người nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày ý kiến hoặc đánh giá có cơ sở về một vấn đề cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để phân tích, đánh giá tác phẩm hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, đánh giá chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi đánh giá.
- Thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đưa ra ý kiến có cơ sở và cân nhắc.
- Tránh dùng khi ý kiến mang tính chủ quan hoặc thiếu căn cứ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được nhận xét như "về", "đối với".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phê bình" khi mang ý nghĩa tiêu cực.
- Khác biệt với "bình luận" ở chỗ "nhận xét" thường ngắn gọn và trực tiếp hơn.
- Chú ý sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Khi là động từ, 'nhận xét' thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) 'Nhận xét' là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, 'nhận xét' thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, 'nhận xét' thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được nhận xét. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 'chi tiết', 'sâu sắc'.
