Kiểm tra

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét tình hình thực tế để đánh giá, nhận xét.
Ví dụ: Tôi kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
Nghĩa: Xem xét tình hình thực tế để đánh giá, nhận xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kiểm tra vở bài tập của em.
  • Bố kiểm tra xem cửa đã khóa chưa.
  • Bạn lớp trưởng kiểm tra sĩ số trước khi vào học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy kiểm tra tiến độ của nhóm, hỏi xem còn vướng gì.
  • Mình kiểm tra lại bài thuyết trình để tránh lỗi ngớ ngẩn.
  • Cô giám thị kiểm tra hành lang, nhắc mọi người giữ trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
  • Đôi khi, ta phải kiểm tra lại cảm xúc của mình, xem đó là bốc đồng hay thật lòng.
  • Sếp kiểm tra báo cáo doanh số rồi gợi ý điều chỉnh kế hoạch.
  • Bác sĩ kiểm tra tình trạng hồi phục và dặn tiếp tục vật lý trị liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét tình hình thực tế để đánh giá, nhận xét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm tra Trung tính, khách quan, thường mang tính hệ thống hoặc có mục đích đánh giá. Ví dụ: Tôi kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
xem xét Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động nhìn nhận, cân nhắc. Ví dụ: Chúng ta cần xem xét lại toàn bộ kế hoạch.
rà soát Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự kiểm tra kỹ lưỡng, có hệ thống. Ví dụ: Bộ phận kiểm toán đang rà soát các báo cáo tài chính.
thanh tra Trang trọng, chính thức, thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện để kiểm tra, giám sát. Ví dụ: Đoàn thanh tra đã đến làm việc tại công ty.
bỏ qua Trung tính, phổ biến, không chú ý đến, không xem xét. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ qua những lời cảnh báo.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không chú ý đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ của mình.
phớt lờ Tiêu cực, nhấn mạnh hành động cố ý không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời khuyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xem xét, đánh giá một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật, hoặc văn bản hành chính để chỉ việc đánh giá, xem xét một cách có hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các quy trình kiểm định, đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá, xem xét một vấn đề một cách có hệ thống và chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc biểu cảm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được kiểm tra như "kiểm tra chất lượng", "kiểm tra bài tập".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm soát"; kiểm tra là xem xét, còn kiểm soát là điều khiển.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm tra bài tập", "kiểm tra chất lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài tập, chất lượng), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).