Kiểm soát
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định.
2.
động từ
Đặt trong phạm vi quyền hành của mình. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểm soát | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, quản lý, an ninh. Ví dụ: |
| giám sát | Trung tính, nhấn mạnh việc theo dõi liên tục để đảm bảo tuân thủ hoặc phát hiện sai phạm. Ví dụ: Cần giám sát chặt chẽ quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng. |
| kiểm tra | Trung tính, nhấn mạnh hành động xem xét, đối chiếu để xác định đúng sai, tình trạng. Ví dụ: Bộ phận an ninh thường xuyên kiểm tra các lối ra vào. |
| buông lỏng | Trung tính, chỉ việc nới lỏng, không duy trì sự quản lý, kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ: Nếu buông lỏng quản lý, tình trạng vi phạm sẽ gia tăng. |
| thả nổi | Trung tính, chỉ việc không can thiệp, để mặc cho sự việc diễn ra tự nhiên, không có sự kiểm soát. Ví dụ: Không thể thả nổi thị trường mà không có sự điều tiết của nhà nước. |
Nghĩa 2: Đặt trong phạm vi quyền hành của mình.
Từ trái nghĩa:
buông bỏ nhượng bộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểm soát | Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, ảnh hưởng, quản lý. Ví dụ: |
| chi phối | Trung tính, nhấn mạnh việc có ảnh hưởng mạnh mẽ, quyết định đến sự phát triển hoặc hoạt động của cái khác. Ví dụ: Các tập đoàn lớn đang chi phối nền kinh tế toàn cầu. |
| thống trị | Trang trọng, nhấn mạnh việc nắm giữ quyền lực tối cao, áp đảo hoàn toàn. Ví dụ: Đội bóng đó đã thống trị giải đấu trong nhiều năm liền. |
| nắm giữ | Trung tính, nhấn mạnh việc có trong tay quyền lực, vị trí quan trọng hoặc tài sản. Ví dụ: Anh ta nắm giữ vị trí chủ chốt trong ban lãnh đạo công ty. |
| buông bỏ | Trung tính, chỉ việc từ bỏ, không còn giữ quyền lực, trách nhiệm hoặc sự kiểm soát. Ví dụ: Ông ấy quyết định buông bỏ quyền lực để nghỉ hưu. |
| nhượng bộ | Trung tính, chỉ việc chấp nhận từ bỏ một phần quyền lợi, yêu sách hoặc quyền hành để đạt được thỏa thuận. Ví dụ: Chính phủ đã nhượng bộ một số yêu cầu của phe đối lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giám sát hoặc quản lý hành vi, hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quản lý, giám sát, và điều hành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật trong bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến quản lý, an ninh, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm và quyền lực.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
- Ít mang tính cảm xúc, chủ yếu tập trung vào hành động và kết quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa giám sát, quản lý chặt chẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần sự nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "quản lý" trong một số trường hợp không cần sự chặt chẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quản lý" nhưng "kiểm soát" thường mang ý nghĩa chặt chẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm soát chất lượng", "kiểm soát tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("kiểm soát dịch bệnh"), phó từ ("đang kiểm soát"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức hoặc mức độ ("hoàn toàn kiểm soát").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
