Điều khiển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho quá trình hoạt động diễn ra đúng quy luật, đúng quy tắc.
Ví dụ: Trưởng dự án điều khiển tiến độ để mọi khâu đi đúng quy trình.
Nghĩa: Làm cho quá trình hoạt động diễn ra đúng quy luật, đúng quy tắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo điều khiển lớp xếp hàng ngay ngắn.
  • Bạn Lan điều khiển nhóm vẽ theo kế hoạch của tổ.
  • Chú công an điều khiển xe cộ đi đúng làn đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng điều khiển buổi sinh hoạt để ai cũng phát biểu theo thứ tự.
  • Huấn luyện viên điều khiển nhịp tập, không cho đội chạy quá sức.
  • MC khéo léo điều khiển chương trình, giữ không khí vừa sôi nổi vừa đúng kịch bản.
3
Người trưởng thành
  • Trưởng dự án điều khiển tiến độ để mọi khâu đi đúng quy trình.
  • Người lãnh đạo giỏi biết điều khiển cuộc họp sao cho tranh luận không lệch mục tiêu.
  • Kỹ sư điều khiển hệ thống sản xuất bằng các quy chuẩn an toàn đã đặt ra.
  • Khi cảm xúc bốc lên, tự điều khiển lời nói cũng là cách giữ cuộc trò chuyện đi đúng chừng mực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho quá trình hoạt động diễn ra đúng quy luật, đúng quy tắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều khiển Trung tính, thường dùng để chỉ việc quản lý, điều chỉnh một hệ thống, máy móc hoặc quá trình để đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: Trưởng dự án điều khiển tiến độ để mọi khâu đi đúng quy trình.
vận hành Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, máy móc. Ví dụ: Người kỹ sư vận hành hệ thống một cách trơn tru.
kiểm soát Trung tính, mang sắc thái giám sát, duy trì trật tự hoặc giới hạn. Ví dụ: Cảnh sát kiểm soát giao thông tại ngã tư đông đúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiểm soát hoặc quản lý một thiết bị hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo hoặc nghiên cứu liên quan đến quản lý và vận hành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật trong bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc kiểm soát hoặc quản lý một quá trình hoặc thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý hoặc kiểm soát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được điều khiển như "máy móc", "quá trình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm soát" nhưng "điều khiển" thường nhấn mạnh vào việc thực hiện theo quy tắc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều khiển máy móc", "điều khiển quá trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy móc, quá trình), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).