Chỉ đạo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng dẫn cụ thể, theo một đường lối, chủ trương nhất định.
Ví dụ: Giám đốc chỉ đạo phòng nhân sự triển khai quy trình mới.
Nghĩa: Hướng dẫn cụ thể, theo một đường lối, chủ trương nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng chỉ đạo cả trường tập dượt phòng cháy.
  • Thầy giáo chỉ đạo lớp xếp hàng ngay ngắn.
  • Chị đội trưởng chỉ đạo chúng em nhặt rác đúng khu vực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bí thư chi đoàn chỉ đạo đội văn nghệ luyện tập theo kế hoạch.
  • Thầy phụ trách câu lạc bộ chỉ đạo các nhóm phân công công việc rõ ràng.
  • Trọng tài chỉ đạo trận đấu tiếp tục sau khi kiểm tra an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc chỉ đạo phòng nhân sự triển khai quy trình mới.
  • Trong cuộc họp, trưởng ban chỉ đạo từng bước để dự án không lệch hướng.
  • Khi khủng hoảng xảy ra, lãnh đạo tỉnh chỉ đạo ưu tiên bảo đảm an sinh.
  • Ở tuyến đầu, người chỉ huy bình tĩnh chỉ đạo, giữ nhịp cho cả tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hướng dẫn" hoặc "dẫn dắt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả hành động hướng dẫn hoặc ra lệnh trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật có quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn, quy trình làm việc hoặc báo cáo công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực, thường gắn với vai trò lãnh đạo.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động hướng dẫn có tính chất chính thức và quyền lực.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức, thay vào đó có thể dùng "hướng dẫn".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực được chỉ đạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hướng dẫn" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "quản lý" ở chỗ "chỉ đạo" thường mang tính chỉ huy, ra lệnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉ đạo công việc", "chỉ đạo dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, dự án), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (một số, nhiều).