Điều hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều khiển mọi bộ phận và quy trình hoạt động chung.
Ví dụ: Chị ấy điều hành công ty một cách chặt chẽ và bình tĩnh.
Nghĩa: Điều khiển mọi bộ phận và quy trình hoạt động chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng điều hành buổi chào cờ để mọi lớp đứng đúng hàng.
  • Bạn lớp trưởng điều hành nhóm thuyết trình, phân việc cho từng bạn.
  • Cô chủ nhiệm điều hành trò chơi để cả lớp chơi trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng điều hành buổi họp câu lạc bộ, lần lượt mời từng bạn phát biểu.
  • Ban tổ chức điều hành giải chạy, sắp xếp xuất phát và đích đến thật gọn gàng.
  • Quản lý nhà ăn điều hành giờ ăn trưa, chia ca để không bị chen chúc.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy điều hành công ty một cách chặt chẽ và bình tĩnh.
  • Anh ta điều hành dự án như nhạc trưởng, giữ cho các bộ phận vào nhịp.
  • Họp trực tuyến kéo dài, nhưng cô ấy vẫn điều hành mạch lạc, không để lạc đề.
  • Điều hành đội ngũ lúc khủng hoảng đòi hỏi vừa kỷ luật vừa lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều khiển mọi bộ phận và quy trình hoạt động chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc thả nổi
Từ Cách sử dụng
điều hành Trang trọng, chỉ sự quản lí, kiểm soát toàn diện một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: Chị ấy điều hành công ty một cách chặt chẽ và bình tĩnh.
quản lý Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, hành chính. Ví dụ: Cô ấy quản lý đội ngũ nhân viên rất tốt.
bỏ mặc Trung tính, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, không can thiệp. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc công việc, không điều hành gì cả.
thả nổi Trung tính, hàm ý để mọi việc tự diễn biến, thiếu kiểm soát. Ví dụ: Dự án bị thả nổi sau khi trưởng nhóm nghỉ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc quản lý, tổ chức công việc trong các tổ chức, doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quản lý, kinh tế, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc quản lý, tổ chức công việc trong các tổ chức, doanh nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quản lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quản lý", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Điều hành" thường nhấn mạnh vào việc thực hiện và giám sát các hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều hành công ty", "điều hành cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, cuộc họp), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).