Giám sát

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định không.
Ví dụ: Công ty cần bộ phận giám sát để đảm bảo quy trình an toàn.
2.
danh từ
Chức quan thời xưa, trông nom, coi sóc một loại công việc nhất định.
Ví dụ: Trong cơ cấu quan chế cổ, giám sát là một chức quan chuyên coi việc kiểm tra.
Nghĩa 1: Theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định không.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giao cho bạn lớp phó nhiệm vụ giám sát việc giữ trật tự.
  • Chú bảo vệ làm công việc giám sát cổng trường cả ngày.
  • Mẹ nói bố sẽ phụ trách giám sát việc con làm bài đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ kiểm tra đến làm công tác giám sát kỳ thi để mọi thứ diễn ra nghiêm túc.
  • Ban quản lý khu phố lập nhóm giám sát việc đổ rác đúng nơi quy định.
  • Trong buổi thí nghiệm, cô phân công một bạn làm giám sát để ghi lại các bước.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cần bộ phận giám sát để đảm bảo quy trình an toàn.
  • Có giám sát chặt chẽ thì quyền lợi người lao động mới được bảo vệ.
  • Không phải lúc nào giám sát nhiều cũng tốt; điều quan trọng là giám sát đúng chỗ, đúng lúc.
  • Minh chọn nghề giám sát chất lượng vì thích nhìn thấy sản phẩm đạt chuẩn.
Nghĩa 2: Chức quan thời xưa, trông nom, coi sóc một loại công việc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, có nhân vật giữ chức giám sát trong triều.
  • Ông giám sát thời xưa đi kiểm tra kho lương của nhà vua.
  • Thầy kể ngày xưa có giám sát chuyên coi việc đắp đê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách chép rằng chức giám sát thường được cử đi các địa phương để thanh tra việc quan lại.
  • Triều đình đặt ra một vị giám sát phụ trách lương thảo cho quân đội.
  • Trong một số triều đại, giám sát được giao quyền ghi tấu những sai phạm của quan chức.
3
Người trưởng thành
  • Trong cơ cấu quan chế cổ, giám sát là một chức quan chuyên coi việc kiểm tra.
  • Một viên giám sát đi tuần thành, ghi nhận tình hình dân sinh rồi dâng sớ.
  • Chức giám sát ở các triều đại khác nhau có quyền hạn khác nhau, nhưng cùng chung nhiệm vụ chấn chỉnh kỷ cương.
  • Đọc ký sự hành trình của vị giám sát, tôi thấy rõ nhịp thở của bộ máy cai trị ngày trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định không.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giám sát Hành động theo dõi, kiểm tra tuân thủ quy định, mang tính khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, kỹ thuật. Ví dụ: Công ty cần bộ phận giám sát để đảm bảo quy trình an toàn.
kiểm soát Trung tính, mang tính hành chính, kỹ thuật, thường dùng để chỉ hành động theo dõi và điều chỉnh để đạt mục tiêu. Ví dụ: Công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm rất quan trọng.
Nghĩa 2: Chức quan thời xưa, trông nom, coi sóc một loại công việc nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc theo dõi công việc hoặc hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quản lý, kiểm tra, và đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành quản lý, xây dựng, sản xuất để chỉ việc theo dõi và kiểm tra quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc theo dõi và kiểm tra một cách có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'quan sát', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự giám định hoặc đánh giá.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự giám sát", "quá trình giám sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện giám sát"), tính từ (như "giám sát chặt chẽ"), và các danh từ khác (như "giám sát công việc").