Theo dõi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú ý theo sát từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc có sự ứng phó, xử lý kịp thời.
Ví dụ: Tôi theo dõi sức khỏe của mình qua ứng dụng để xử lý sớm khi có dấu hiệu lạ.
Nghĩa: Chú ý theo sát từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc có sự ứng phó, xử lý kịp thời.
1
Học sinh tiểu học
  • Con theo dõi đường bay của con diều để giữ dây cho chắc.
  • Cô giáo theo dõi từng bạn làm thí nghiệm để giúp khi cần.
  • Mẹ theo dõi nhiệt độ nồi cháo để tắt bếp đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em theo dõi tình hình thời tiết để quyết định có mang áo mưa hay không.
  • Đội bóng theo dõi chuyển động của tiền đạo đối phương để kèm chặt.
  • Cả lớp theo dõi tiến độ dự án để kịp chỉnh kế hoạch khi trục trặc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi theo dõi sức khỏe của mình qua ứng dụng để xử lý sớm khi có dấu hiệu lạ.
  • Phóng viên theo dõi vụ việc suốt nhiều ngày, sẵn sàng cập nhật khi có biến chuyển.
  • Nhà đầu tư theo dõi nhịp giao dịch trong phiên để lựa chọn điểm vào an toàn.
  • Người quản lý theo dõi tâm trạng đội ngũ để can thiệp trước khi áp lực bùng nổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú ý theo sát từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc có sự ứng phó, xử lý kịp thời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là phớt lờ
Từ Cách sử dụng
theo dõi trung tính; mức độ liên tục, có chủ đích; dùng rộng (đời thường–chuyên môn) Ví dụ: Tôi theo dõi sức khỏe của mình qua ứng dụng để xử lý sớm khi có dấu hiệu lạ.
giám sát mạnh, trang trọng/chuyên môn; có quyền hạn, kiểm soát Ví dụ: Trung tâm giám sát hệ thống mạng 24/7.
quan sát trung tính, khách quan; tập trung nhìn/ghi nhận Ví dụ: Nhân viên quan sát phản ứng của khách hàng.
trông chừng khẩu ngữ, nhẹ; phạm vi hẹp, gần gũi Ví dụ: Nhờ cô trông chừng bọn trẻ giúp em.
bỏ mặc trung tính, hơi tiêu cực; không can thiệp, không quan tâm Ví dụ: Không thể bỏ mặc dự án khi đang gặp sự cố.
lơ là khẩu ngữ–trung tính, sắc thái chê; thiếu chú ý Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ trong ca trực.
phớt lờ khẩu ngữ, sắc thái lạnh/không thèm để ý Ví dụ: Anh ta phớt lờ mọi cảnh báo từ hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quan sát hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích, hoặc tài liệu nghiên cứu để chỉ việc giám sát hoặc nghiên cứu một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ thông tin, quản lý dự án để chỉ việc giám sát tiến trình hoặc hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc giám sát hoặc quan sát liên tục.
  • Tránh dùng khi chỉ cần quan sát thoáng qua hoặc không liên tục, có thể thay bằng "quan sát".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan sát" khi không cần sự liên tục hoặc chi tiết.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn phong thân mật, có thể gây cảm giác giám sát quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "theo dõi tình hình", "theo dõi sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, sự việc (tình hình, sự kiện), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, kỹ lưỡng).