Trông chừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để ý nhìn ngó đến để đề phòng, ngăn chặn điều không hay.
Ví dụ: Anh trông chừng xe, tôi vào mua thuốc rồi ra ngay.
Nghĩa: Để ý nhìn ngó đến để đề phòng, ngăn chặn điều không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trông chừng em bé để em không bò ra ngoài.
  • Cô trông chừng nồi canh để không bị khê.
  • Bố mẹ đi chợ, con trông chừng cửa giúp nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ trông chừng giỏ đồ khi lên xe đông người.
  • Tổ trực nhật trông chừng hành lang để không ai chạy nhảy nguy hiểm.
  • Em nhờ hàng xóm trông chừng nhà lúc cả gia đình về quê.
3
Người trưởng thành
  • Anh trông chừng xe, tôi vào mua thuốc rồi ra ngay.
  • Đêm mưa to, tôi trông chừng mái ngói sợ gió hất bay.
  • Chị quản lý trông chừng tiến độ để dự án không trễ hẹn.
  • Đi qua những ngày khó, ta học cách trông chừng lòng mình trước những điều dễ làm ta vấp ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để ý nhìn ngó đến để đề phòng, ngăn chặn điều không hay.
Từ đồng nghĩa:
canh chừng để mắt
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là buông lỏng
Từ Cách sử dụng
trông chừng Trung tính, nhấn mạnh sự cảnh giác, giám sát để phòng ngừa rủi ro. Ví dụ: Anh trông chừng xe, tôi vào mua thuốc rồi ra ngay.
canh chừng Trung tính, nhấn mạnh sự cảnh giác, đề phòng. Ví dụ: Mẹ dặn tôi canh chừng em bé khi bà đi vắng.
để mắt Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự quan tâm, theo dõi. Ví dụ: Bạn nhớ để mắt đến hành lý nhé, đừng để quên.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự vô trách nhiệm, thờ ơ. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc con cái cho người khác chăm sóc.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, không chú ý đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ, nếu không sẽ xảy ra sai sót.
buông lỏng Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc giảm sự kiểm soát, giám sát. Ví dụ: Chính quyền buông lỏng quản lý khiến tình hình phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc nhở ai đó để ý đến một người hoặc vật để tránh sự cố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "giám sát".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc trách nhiệm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, gia đình hoặc bạn bè.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng khi có sự lo lắng về an toàn hoặc trật tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giám sát" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "canh chừng" ở mức độ trách nhiệm và sự chủ động.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trông chừng trẻ con", "trông chừng nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần trông chừng, ví dụ: "trông chừng trẻ", "trông chừng tài sản".